VNPF Id Origin Id Title (HN) Title (QN)
nlvnpf-0001 R.1938 排歌⿰戒粦棋泊 Bài ca răn cờ bạc
nlvnpf-0002 R.519 [白猿尊各傳] [Bạch Viên Tôn các truyện]
nlvnpf-0003 R.1772 貧女嘆 Bần nữ thán
nlvnpf-0004 R.54 𧊉花新傳 Bướm hoa tân truyện
nlvnpf-0005 R.2047 歌籌體格 Ca trù thể cách
nlvnpf-0006 R.314 歌籌體格 Ca trù thể cách
nlvnpf-0007 R.352 歌籌體格 Ca trù thể cách
nlvnpf-0008 R.460 各排喝爫母 Các bài hát làm mẫu (mẹ)
nlvnpf-0009 R.2059 𢴿渡血湖嘆 Chèo đò huyết hồ thán
nlvnpf-0010 R.1798 [紙鳶賦] [Chỉ diên phú]
nlvnpf-0011 R.1559 宫怨吟 Cung oán ngâm
nlvnpf-0012 R.1962 宫怨吟曲 Cung oán ngâm khúc
nlvnpf-0013 R.1890 海陽風物曲用國音歌 Hải Dương phong vật khúc dụng quốc âm ca
nlvnpf-0014 R.553 孝親鑑歌 Hiếu thân giám ca
nlvnpf-0015 R.1941 花情曲演音歌 Hoa tình khúc diễn âm ca
nlvnpf-0016 R.357 皇儲傳 Hoàng Trừu truyện
nlvnpf-0017 R.93 皇儲傳 Hoàng Trừu truyện
nlvnpf-0018 R.45 皇儲傳 Hoàng Trừu truyện
nlvnpf-0019 R.91 黃秀新傳 Hoàng Tú tân truyện
nlvnpf-0020 R.1943 勸 夫 歌 Khuyến phu ca
nlvnpf-0021 R.560 金雲翹歌 Kim Vân Kiều ca
nlvnpf-0022 R.1826 金雲翹廣集傳 Kim Vân Kiều quảng tập truyện
nlvnpf-0023 R.2060 金 雲 翹 新 傳 Kim Vân Kiều tân truyện
nlvnpf-0024 R.384 金雲翹新傳 Kim Vân Kiều tân truyện
nlvnpf-0025 R.95 黎朝阮將公家訓歌 Lê triều Nguyễn tướng công gia huấn ca
nlvnpf-0026 R.1907 里巷歌謠 Lý hạng ca dao
nlvnpf-0027 R.1013 [柳堂阮叟真心詩賦集] [Liễu đường Nguyễn tẩu Chân Tâm thi phú tập]
nlvnpf-0028 R.50 劉平楊禮新傳 Lưu Bình, Dương Lễ tân truyện
nlvnpf-0029 R.527 劉平演歌 Lưu Bình diễn ca
nlvnpf-0030-01 R.1873 馬竜馬鳳新厨 Mã Long Mã Phụng tân trò (q.1)
nlvnpf-0030-02 R.1874 馬竜馬鳳新厨 Mã Long Mã Phụng tân trò (q.02)
nlvnpf-0030-03 R.1875 馬竜馬鳳新厨 Mã Long Mã Phụng tân trò (q.03)
nlvnpf-0031 R.1940 美女貢胡 Mỹ nữ cống Hồ
nlvnpf-0032 R.452 南音歌曲格調 Nam âm ca khúc cách điệu
nlvnpf-0033 R.472 男女對歌 Nam nữ đối ca
nlvnpf-0034 R.53 玉花古跡傳 Ngọc Hoa cổ tích truyện
nlvnpf-0035 R.2256 玉嬌黎新傳 Ngọc Kiều Lê tân truyện
nlvnpf-0036 R.100 月花問答 Nguyệt Hoa vấn đáp
nlvnpf-0037 R.1914 日省吟 Nhật tỉnh ngâm
nlvnpf-0038 R.495 二度梅演歌 Nhị độ mai diễn ca
nlvnpf-0039 R.464 [二度梅演歌] [Nhị độ mai diễn ca]
nlvnpf-0040 R.1526 儒林贈藁 Nho lâm tặng cảo
nlvnpf-0041 R.52 女則演音 Nữ tắc diễn âm
nlvnpf-0042 R.1939 女子須知 Nữ tử tu tri
nlvnpf-0043 R.387 范公新傳 Phạm Công tân truyện
nlvnpf-0044 R.85 芳花新傳 Phương Hoa tân truyện
nlvnpf-0045 R.230 [國音詩雜抄] [Quốc âm thi tạp sao]
nlvnpf-0046 R.1854 山 后 演 歌 Sơn Hậu diễn ca
nlvnpf-0047 R.1858 事 跡 翁 狀 瓊 Sự tích ông Trạng Quỳnh
nlvnpf-0048 R.1061 三元安堵詩歌 Tam nguyên Yên Đổ thi ca
nlvnpf-0049 R.625 三元安堵詩歌 Tam nguyên Yên Đổ thi ca
nlvnpf-0050 R.1942 西遊傳 Tây du truyện
nlvnpf-0051 R.51 石生新傳 Thạch Sanh tân truyện
nlvnpf-0052 R.1930 清化觀風 Thanh Hoá quan phong
nlvnpf-0053 R.1749 詩歌體格新舊籙/歌籌体籙 Thi ca thể cách tân cựu lục/Ca trù thể lục
nlvnpf-0054 R.1785 上岸公主合演 Thượng ngàn công chúa hợp diễn
nlvnpf-0055 R.1957 翠翹詩 Thuý Kiều thi
nlvnpf-0056 R.47 小山后演歌 Tiểu Sơn Hậu diễn ca
nlvnpf-0057 R.1558 𪔠軍新傳 Trống quân tân truyện
nlvnpf-0058-01 R.1519 忠孝神僊 Trung hiếu thần tiên (q.01)
nlvnpf-0058-02 R.1520 忠孝神僊 Trung hiếu thần tiên (q.02)
nlvnpf-0059 R.403 雲僊古跡新傳 Vân Tiên cổ tích tân truyện
nlvnpf-0060 R.97 [春香國音詩選] [Xuân Hương quốc âm thi tuyển]
nlvnpf-0061 R.1931 春香詩集 Xuân Hương thi tập
nlvnpf-0062 R.1743 [歌籌] [Ca trù]
nlvnpf-0063 R.1566 [歌籌點鼓法] [Ca trù điểm cổ pháp]
nlvnpf-0064 R.1560 征婦[吟] Chinh phụ [ngâm]
nlvnpf-0065 R.1564 夏餘閒話 Hạ dư nhàn thoại
nlvnpf-0066 R.42 海陽風物志 Hải Dương phong vật chí
nlvnpf-0067 R.313 蓮溪遺集 Liên Khê di tập
nlvnpf-0068 R.353 螺湖廟詩歌訓示記錄集 Loa Hồ miếu thi ca huấn thị ký lục tập
nlvnpf-0069 R.1481 旅中吟 Lữ trung ngâm
nlvnpf-0070 R.1674 南風解嘲 Nam phong giải trào
nlvnpf-0071 R.276 南國方言俗語備錄 Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục
nlvnpf-0072 R.1801 南史略詩集 Nam sử lược thi tập
nlvnpf-0073 R.1622 柴山詩錄 Sài Sơn thi lục
nlvnpf-0074 R.109 新編傳奇漫錄 Tân biên truyền kỳ mạn lục
nlvnpf-0075 R.181 新訂海珠墨妙 Tân đính Hải Châu mặc diệu
nlvnpf-0076 R.470 詩對聯類雜 Thi đối liên loại tạp
nlvnpf-0077 R.2199 全越詩卷 Toàn Việt thi quyển
nlvnpf-0078 R.627 陳明宗詠藤江 Trần Minh Tông vịnh Đằng Giang
nlvnpf-0079 R.1624 傳奇漫錄 Truyền kỳ mạn lục
nlvnpf-0080 R.92 掇拾雜記 Xuyết thập tạp ký
nlvnpf-0081 R.105 白雲庵居士阮文達譜記 Bạch Vân Am cư sĩ Nguyễn Văn Đạt phả ký
nlvnpf-0082 R.101 白雲庵先生 Bạch Vân am tiên sinh
nlvnpf-0083 R.2017 白雲庵詩集 Bạch Vân Am thi tập
nlvnpf-0084 R.1917 白雲庵詩集 Bạch Vân Am thi tập
nlvnpf-0085 R.1717 大家詩文集 Đại gia thi văn tập
nlvnpf-0086-01 R.968 皇越詩選 Hoàng Việt thi tuyển (q.01)
nlvnpf-0086-04 R.969 皇越詩選 Hoàng Việt thi tuyển (q.04)
nlvnpf-0088 R.422 金雲翹錄 Kim Vân Kiều lục
nlvnpf-0089 R.1710 了庵詩集 Liễu Am thi tập
nlvnpf-0090 R.518 明命御製詩初集 Minh Mệnh ngự chế thi sơ tập
nlvnpf-0091 R.965 玉堂詩集 Ngọc Đường thi tập
nlvnpf-0092-01 R.966 貫華堂評論金雲翹傳 Quán Hoa đường bình luận Kim Vân Kiều truyện (q.01)
nlvnpf-0092-02 R.967 貫華堂評論金雲翹傳 Quán Hoa đường bình luận Kim Vân Kiều truyện (q.03)
nlvnpf-0094 R.1565 新編傳奇漫錄 Tân biên truyền kỳ mạn lục
nlvnpf-0095 R.89 桑滄偶錄 Tang thương ngẫu lục
nlvnpf-0096 R.521 清化紀勝 Thanh Hoá kỷ thắng
nlvnpf-0098-01 R.963 抑齋集 Ức Trai tập (q.01)
nlvnpf-0098-04 R.964 抑齋遺集 Ức Trai di tập (q.04)
nlvnpf-0099 R.146 約齋文集 Ước Trai văn tập
nlvnpf-0100 R.1732 文廟十詠 Văn Miếu thập vịnh
nlvnpf-0101-01 R.1538 大南典例撮要 Đại Nam điển lệ toát yếu (q.01)
nlvnpf-0101-02 R.1540 大南典例撮要 Đại Nam điển lệ toát yếu (q.02)
nlvnpf-0101-03 R.1542 大南典例撮要 Đại Nam điển lệ toát yếu (q.03)
nlvnpf-0101-04 R.1544 大南典例撮要 Đại Nam điển lệ toát yếu (q.04)
nlvnpf-0102 R.303 大南國史演歌 Đại Nam quốc sử diễn ca
nlvnpf-0103-01 R.259 大越地輿全編 Đại Việt địa dư toàn biên (q.01)
nlvnpf-0103-02 R.260 大越地輿全編 Đại Việt địa dư toàn biên (q.02)
nlvnpf-0103-03 R.261 大越地輿全編 Đại Việt địa dư toàn biên (q.03)
nlvnpf-0103-04 R.247 大越地輿全編 Đại Việt địa dư toàn biên (q.04)
nlvnpf-0103-05 R.262 大越地輿全編 Đại Việt địa dư toàn biên (q.05)
nlvnpf-0104 R.1744 大越歷代史總論 Đại Việt lịch đại sử tổng luận
nlvnpf-0105 R.2254 大越史記捷綠總序 Đại Việt sử ký tiệp lục tổng tự
nlvnpf-0106 R.2255 大越史記捷綠總序 Đại Việt sử ký tiệp lục tổng tự
nlvnpf-0107 R.1819 東洋政治 Đông Dương chính trị
nlvnpf-0108 R.2212 皇越地輿誌 Hoàng Việt địa dư chí
nlvnpf-0109 R.1906 皇越歷代政要 Hoàng Việt lịch đại chính yếu
nlvnpf-0110 R.1610 歷朝憲章類誌 Lịch triều hiến chương loại chí
nlvnpf-0111 R.640 南國地輿誌 Nam quốc địa dư chí
nlvnpf-0112 R.581 南史 Nam sử
nlvnpf-0113 R.1829 議定整頓吏鄉會各社南民於北圻 Nghị định chỉnh đốn lại hương hội các xã Nam dân ở Bắc Kì
nlvnpf-0114 R.1728 法越提携政見書 Pháp Việt đề huề chính kiến thư
nlvnpf-0115 R.112 國史纂要/南史纂要 Quốc sử toản yếu/Nam sử toản yếu
nlvnpf-0116 R.1663 越鑑通考 Việt giám thông khảo
nlvnpf-0117-01 R.173 越史要/越南史要 Việt sử yếu/Việt Nam sử yếu (q.01)
nlvnpf-0117-02 R.175 越史要/越南史要 Việt sử yếu/Việt Nam sử yếu (q.02)
nlvnpf-0117-03 R.174 越史要/越南史要 Việt sử yếu/Việt Nam sử yếu (q.03)
nlvnpf-0118 R.1822 越史鏡 Việt sử kính
nlvnpf-0119-01 R.278 越史 Việt sử (q.01)
nlvnpf-0119-03 R.279 越史 Việt sử (q.03)
nlvnpf-0120-01 R.1416 越史新約全編/大越史約 Việt sử tân ước toàn biên/Đại Việt sử ước (q.01)
nlvnpf-0120-02 R.1418 越史新約全編/大越史約 Việt sử tân ước toàn biên/Đại Việt sử ước (q.02)
nlvnpf-0121 R.183 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh
nlvnpf-0122 R.4844 陰隲解音 Âm chất giải âm
nlvnpf-0123 R.5068 本善經 Bản thiện kinh
nlvnpf-0124-00 R.5182 辟雍賡歌會集 Bích Ung canh ca hội tập (q.01)
nlvnpf-0124-02 R.1531 辟雍賡歌會集 Bích Ung canh ca hội tập (q.02)
nlvnpf-0124-03 R.1532 辟雍賡歌會集 Bích Ung canh ca hội tập (q.03)
nlvnpf-0125 R.3169 歌籌体格 Ca Trù thể cách
nlvnpf-0126 R.1767 感悟吟 Cảm ngộ ngâm
nlvnpf-0127 R.3962 高王觀世音經 Cao Vương Quan Thế Âm kinh
nlvnpf-0128 R.454 周易類編 Chu Dịch loại biên
nlvnpf-0129 R.4854 鑄魂爐國音真經 Chú hồn lư quốc âm chân kinh
nlvnpf-0130 R.28 朱族家譜 Chu tộc gia phả
nlvnpf-0131-02 R.1197 攻文心囊妙語 Công văn tâm nang diệu ngữ (q.02)
nlvnpf-0131-03 R.2027 攻文心囊妙語 Công văn tâm nang diệu ngữ (q.03)
nlvnpf-0132 R.3947 救劫皇經 Cứu kiếp hoàng kinh
nlvnpf-0133 R.5648 救世靈經 Cứu thế linh kinh
nlvnpf-0134 R.1736 大南保大八年歲次癸酉協紀曆 Đại Nam Bảo Đại bát niên tuế thứ Quý Dậu hiệp kỷ lịch
nlvnpf-0135 R.1738 大南保大十九年歲次甲申協紀曆 Đại Nam Bảo Đại thập cửu niên tuế thứ Giáp Thân hiệp kỷ lịch
nlvnpf-0136 R.1737 大南保大十七年歲次壬午協紀曆 Đại Nam Bảo Đại thập thất niên tuế thứ Nhâm Ngọ hiệp kỷ lịch
nlvnpf-0137-01 R.608 大南正編列傳初集 Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập (q.01-03)
nlvnpf-0137-02 R.609 大南正編列傳初集 Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập (q.04-07)
nlvnpf-0137-03 R.610 大南正編列傳初集 Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập (q.08-11)
nlvnpf-0137-04 R.611 大南正編列傳初集 Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập (q.12-15)
nlvnpf-0137-05 R.612 大南正編列傳初集 Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập (q.16-20)
nlvnpf-0137-06 R.613 大南正編列傳初集 Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập (q.21-23)
nlvnpf-0137-07 R.614 大南正編列傳初集 Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập (q.24-29)
nlvnpf-0137-08 R.615 大南正編列傳初集 Đại Nam chính biên liệt truyện sơ tập (q.30)
nlvnpf-0138-01 R.1536 大南典例撮畧新編 (兵例) Đại Nam điển lệ toát lược tân biên (Binh lệ)
nlvnpf-0138-02 R.1537 大南典例撮畧新編 (工例) Đại Nam điển lệ toát lược tân biên (Công lệ)
nlvnpf-0138-03 R.1534 大南典例撮要畧新編 (戶例) Đại Nam điển lệ toát lược tân biên (Hộ lệ)
nlvnpf-0138-04 R.1533 大南典例撮要畧新編 (吏例) Đại Nam điển lệ toát lược tân biên (Lại lệ)
nlvnpf-0138-05 R.1535 大南典例撮要畧新編 (禮例) Đại Nam điển lệ toát lược tân biên (Lễ lệ)
nlvnpf-0140-01 R.779 大南一統志 Đại Nam nhất thống chí (q.01)
nlvnpf-0140-03 R.780 大南一統志 Đại Nam nhất thống chí (q.03)
nlvnpf-0140-04 R.781 大南一統志 Đại Nam nhất thống chí (q.04)
nlvnpf-0140-05 R.782 大南一統志 Đại Nam nhất thống chí (q.05)
nlvnpf-0140-06 R.785 大南一統志 Đại Nam nhất thống chí (q.06)
nlvnpf-0140-07 R.787 大南一統志 Đại Nam nhất thống chí (q.07)
nlvnpf-0140-08 R.790 大南一統志 Đại Nam nhất thống chí (q.08)
nlvnpf-0140-09 R.789 大南一統志 Đại Nam nhất thống chí (q.09)
nlvnpf-0140-10 R.791 大南一統志 Đại Nam nhất thống chí (q.10-11)
nlvnpf-0140-15 R.792 大南一統志 Đại Nam nhất thống chí (q.16-17)
nlvnpf-0141 R.267 大南國史演歌 Đại Nam quốc sử diễn ca
nlvnpf-0143-01 R.765 大南寔錄前編 Đại Nam thực lục tiền biên ( q.01-02)
nlvnpf-0143-02 R.5917 大南寔錄前編 Đại Nam thực lục tiền biên ( q.03-06)
nlvnpf-0143-03 R.773 大南寔錄前編 Đại Nam thực lục tiền biên ( q.07-09)
nlvnpf-0143-04 R.777 大南寔錄前編 Đại Nam thực lục tiền biên ( q.10-12)
nlvnpf-0144-11 R.3563 大越史記全書 Đại Việt sử kí toàn thư ( q.11)
nlvnpf-0144-12 R.255 大越史記全書 Đại Việt sử kí toàn thư ( q.12)
nlvnpf-0144-13 R.256 大越史記全書 Đại Việt sử kí toàn thư ( q.13)
nlvnpf-0144-14 R.3560 大越史記全書 Đại Việt sử kí toàn thư (q.14)
nlvnpf-0144-15 R.3558 大越史記全書 Đại Việt sử kí toàn thư ( q.15)
nlvnpf-0144-16 R.3559 大越史記全書 Đại Việt sử kí toàn thư ( q.16)
nlvnpf-0144-17 R.3557 大越史記全書 Đại Việt sử kí toàn thư ( q.17)
nlvnpf-0144-18 R.3113 大越史記全書 Đại Việt sử kí toàn thư ( q.18)
nlvnpf-0146 R.21 登科錄搜講 Đăng khoa lục sưu giảng
nlvnpf-0147 R.1976 瑤池王母消刼救世寶懺全部 Dao trì Vương mẫu tiêu kiếp cứu thế bảo sám toàn bộ
nlvnpf-0148 R.5651 弥陀因菓正經演音 Di đà nhân quả chính kinh diễn âm
nlvnpf-0149 R.236 地志類 Địa chí loại
nlvnpf-0150 R.3299 地理家傳 Địa lý gia truyền
nlvnpf-0151 R.3435 地理篡要原派真傳 Địa lí toản yếu nguyên phái chân truyền
nlvnpf-0152 R.3965 地母真經 Địa mẫu chân kinh
nlvnpf-0153-01 R.937 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.thủ)
nlvnpf-0153-02 R.938 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.01-03)
nlvnpf-0153-03 R.939 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.04-05)
nlvnpf-0153-04 R.940 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.06-07)
nlvnpf-0153-05 R.941 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.08-10)
nlvnpf-0153-06 R.942 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.11-13)
nlvnpf-0153-07 R.943 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.14-16)
nlvnpf-0153-08 R.944 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.17-18)
nlvnpf-0153-09 R.945 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.19-20)
nlvnpf-0154 R.952 段族譜 Đoàn tộc phả
nlvnpf-0155 R.951 東稠段族譜 Đông Trù Đoàn tộc phả
nlvnpf-0157 R.3474 閲憑日記 Duyệt bằng nhật kí - Thành thái ( 1897)
nlvnpf-0158 R.3475 閲憑日記 Duyệt bằng nhật kí - Thành thái ( 1905)
nlvnpf-0159 R.3556 海上珠玉格言 Hải Thượng châu ngọc cách ngôn
nlvnpf-0160 R.3196 海上大成懶翁集成先天 Hải thượng đại thành Lãn Ông tập thành tiên thiên
nlvnpf-0161 R.3555 海上行簡珍需 Hải Thượng hành giản trân nhu
nlvnpf-0162 R.5658 海上心得神方 Hải Thượng tâm đắc thần phương
nlvnpf-0163 R.5661 海上醫海求源 Hải Thượng y hải cầu nguyên
nlvnpf-0164 R.196 韓墨林 Hàn mặc lâm
nlvnpf-0165 R.2258 後陳逸史 Hậu Trần dật sử
nlvnpf-0166 R.38 華程詩集 Hoa Trình thi tập
nlvnpf-0167 R.2016 皇黎抑齋相公遺集 Hoàng Lê Ức Trai tướng công di tập
nlvnpf-0168 R.681 皇陳廟坤範嗣音歌章合稿 Hoàng Trần miếu khôn phạm tự âm ca chương hợp cảo
nlvnpf-0170-01 R.3305 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( luật mục )
nlvnpf-0170-02 R.704 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.02 )
nlvnpf-0170-03 R.707 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.03 )
nlvnpf-0170-04 R.711 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.04 )
nlvnpf-0170-05 R.713 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.05)
nlvnpf-0170-06 R.716 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.06)
nlvnpf-0170-07 R.719 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.07)
nlvnpf-0170-08 R.723 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.08)
nlvnpf-0170-09 R.727 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.09)
nlvnpf-0170-10 R.728 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.10)
nlvnpf-0170-11 R.732 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.11)
nlvnpf-0170-12 R.735 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.12)
nlvnpf-0170-13 R.738 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.13)
nlvnpf-0170-14 R.741 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.14)
nlvnpf-0170-15 R.743 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.15)
nlvnpf-0170-16 R.748 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.16)
nlvnpf-0170-17 R.749 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.17 )
nlvnpf-0170-18 R.752 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.18)
nlvnpf-0170-19 R.756 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.19)
nlvnpf-0170-20 R.759 皇越律例 Hoàng Việt luật lệ ( q.20)
nlvnpf-0171 R.601 皇越文選 Hoàng Việt văn tuyển
nlvnpf-0172 R.3949 乩正竈神經文 Kê chính táo thần kinh văn
nlvnpf-0173-43 R.5899 欽定大南會典事例 Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ (q.43)
nlvnpf-0173-45 R.5898 欽定大南會典事例 Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ ( q.45-47)
nlvnpf-0173-48 R.5897 欽定大南會典事例 Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ ( q.50-51)
nlvnpf-0173-49 R.5892 欽定大南會典事例 Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ ( q.52-53)
nlvnpf-0173-50 R.5893 欽定大南會典事例 Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ ( q.54-56)
nlvnpf-0173-51 R.5894 欽定大南會典事例 Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ ( q.57-58)
nlvnpf-0173-52 R.5895 欽定大南會典事例 Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ ( q.59-60)
nlvnpf-0173-53 R.5896 欽定大南會典事例 Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ ( q.61-62)
nlvnpf-0174-01 R.591 欽定越史通鑑綱目 Khâm định Việt sử thông giám cương mục (quyển thủ-01)
nlvnpf-0174-02 R.592 欽定越史通鑑綱目前編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục tiền biên (q.02-05)
nlvnpf-0174-03 R.593 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.01-02)
nlvnpf-0174-04 R.594 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.03-04)
nlvnpf-0174-05 R.510 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.05-06)
nlvnpf-0174-06 R.511 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.07-08)
nlvnpf-0174-07 R.512 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.09-10)
nlvnpf-0174-08 R.544 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.11-12)
nlvnpf-0174-09 R.545 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.13-14)
nlvnpf-0174-10 R.546 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.15-16)
nlvnpf-0174-11 R.513 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.17-18)
nlvnpf-0174-12 R.1176 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.19-20)
nlvnpf-0174-13 R.515 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.21-22)
nlvnpf-0174-14 R.516 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.23-24)
nlvnpf-0174-15 R.1177 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.25-26)
nlvnpf-0174-16 R.1178 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.27-28)
nlvnpf-0174-17 R.1179 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.29-30)
nlvnpf-0174-18 R.547 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.31-32)
nlvnpf-0174-19 R.550 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.33-36)
nlvnpf-0174-20 R.523 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.37-41)
nlvnpf-0174-21 R.524 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.42-45)
nlvnpf-0174-22 R.525 欽定越史通鑑綱目正編 Khâm định Việt sử thông giám cương mục chính biên (q.46-47)
nlvnpf-0175 R.3966 欽天解厄經 Khâm thiên giải ách kinh
nlvnpf-0176 R.318 呂塘遺藁詩集 Lã Đường di cảo thi tập
nlvnpf-0177 R.1975 吕祖雪過修真仙懺 Lã tổ tuyết quá tu chân tiên sám
nlvnpf-0178 R.3332 吏閲日記 Lại duyệt nhật kí - Bảo Đại (1927-1928)
nlvnpf-0179 R.3470 吏閲日記 Lại duyệt nhật kí - Duy Tân (1908)
nlvnpf-0180 R.3471 吏閲日記 Lại duyệt nhật kí - Duy Tân (1909)
nlvnpf-0181 R.3472 吏閲日記 Lại duyệt nhật kí - Duy Tân (1910)
nlvnpf-0182 R.3335 吏閲日記-維新 Lại duyệt nhật kí – Duy Tân (1910)
nlvnpf-0183 R.3331 吏閲日記-啓定 Lại duyệt nhật kí – Khải Định (1921)
nlvnpf-0184 R.3330 吏閲日記-啓定 Lại duyệt nhật kí – Khải Định (1922)
nlvnpf-0185 R.3334 吏閲日記-啓定 Lại duyệt nhật kí – Khải Định (1923)
nlvnpf-0186 R.3329 吏閲日記-啓定 Lại duyệt nhật kí – Khải Định (1924-1926)
nlvnpf-0187 R.5669 吏閲日記-成泰 Lại duyệt nhật kí – Thành Thái (1901)
nlvnpf-0188 R.3466 吏閲日記-成泰 Lại duyệt nhật kí – Thành Thái (1904)
nlvnpf-0189 R.3467 吏閲日記-成泰 Lại duyệt nhật kí – Thành Thái (1905)
nlvnpf-0190 R.3468 吏閲日記-成泰 Lại duyệt nhật kí – Thành Thái (1906)
nlvnpf-0191 R.3469 吏閲日記-成泰 Lại duyệt nhật kí – Thành Thái (1907)
nlvnpf-0192-01 R.3473a 吏房閲記-成泰 Lại phòng duyệt kí – Thành Thái (q.01)
nlvnpf-0192-02 R.3473b 吏房閲記-成泰 Lại phòng duyệt kí – Thành Thái (q.02)
nlvnpf-0193 R.3952 列聖寶誥真經 Liệt thánh bảo cáo chân kinh
nlvnpf-0194 R.2233 雲鄉三位聖母警世真經演音 Vân Hương tam vị thánh mẫu cảnh thế chân kinh diễn âm
nlvnpf-0195 R.5672 六部小册 Lục bộ tiểu sách
nlvnpf-0196 R.1974 明珠貫會真經 Minh châu quán hội chân kinh
nlvnpf-0197 R.4855 明德寶經 Minh đức bảo kinh
nlvnpf-0198 R.4850 明聖經示讀 Minh thánh kinh thị độc
nlvnpf-0200-01 R.3497 南政曹閲記 Nam chính tào duyệt kí (q.01)
nlvnpf-0200-02 R.3496 南政曹閲記 Nam chính tào duyệt kí (q.02)
nlvnpf-0201 R.1424 南國地輿 Nam quốc địa dư
nlvnpf-0202 R.87 南國偉人傳 Nam quốc vĩ nhân truyện
nlvnpf-0204 R.3094 議憑閲記 Nghị bằng duyệt kí
nlvnpf-0205 R.3948 玉皇降封心香經 Ngọc Hoàng giáng phong tâm hương kinh
nlvnpf-0206 R.5066 玉皇經懺 Ngọc Hoàng kinh sám
nlvnpf-0207 R.3934 玉皇普度尊經 Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh
nlvnpf-0210 R.3059 御製皇越律例 Ngự chế Hoàng Việt luật lệ
nlvnpf-0213 R.5072 五聖經文合編 Ngũ thánh kinh văn hợp biên
nlvnpf-0214 R.2012 阮堂譜記 Nguyễn Đường phả kí
nlvnpf-0215 R.2013 阮堂譜記 Nguyễn Đường phả kí
nlvnpf-0216 R.1766 元慈國母立命國音真經 Nguyên từ quốc mẫu lập mệnh quốc âm chân kinh
nlvnpf-0217 R.5856 因果實錄 Nhân quả thực lục
nlvnpf-0218-01 R.5056 佛說觀無量壽佛經疏妙宗鈔會本 Phật thuyết quán vô lượng thọ phật kinh sớ diệu tông sao hội bản (q.01-02)
nlvnpf-0218-02 R.5058 佛說觀無量壽佛經疏妙宗鈔會本 Phật thuyết quán vô lượng thọ phật kinh sớ diệu tông sao hội bản (q.03-04)
nlvnpf-0218-03 R.5057 佛說觀無量壽佛經疏妙宗鈔會本 Phật thuyết quán vô lượng thọ phật kinh sớ diệu tông sao hội bản (q.05)
nlvnpf-0221 R.987 風情古錄 Phong tình cổ lục
nlvnpf-0222 R.5741 痘疹全集 Đậu chẩn toàn tập
nlvnpf-0223-01 R.5813 馮氏錦囊秘錄雜症 Phùng thị cẩm nang bí lục tạp chứng (q.thủ)
nlvnpf-0223-02 R.5814 馮氏錦囊秘錄雜症 Phùng thị cẩm nang bí lục tạp chứng (q.01-02)
nlvnpf-0223-03 R.5740 馮氏錦囊秘錄雜症 Phùng thị cẩm nang bí lục tạp chứng (q.03-04)
nlvnpf-0223-04 R.5809 馮氏錦囊秘錄雜症 Phùng thị cẩm nang bí lục tạp chứng (q.05)
nlvnpf-0223-06 R.5815 馮氏錦囊秘錄雜症 Phùng thị cẩm nang bí lục tạp chứng (q.07-08)
nlvnpf-0224-01 R.5480 馮氏正宗 Phùng thị chính tông (q.03)
nlvnpf-0224-02 R.3811 馮氏正宗 Phùng thị chính tông (q.04)
nlvnpf-0224-03 R.3822 馮氏正宗 Phùng thị chính tông (q.05)
nlvnpf-0224-04 R.5481 馮氏正宗 Phùng thị chính tông (q.07)
nlvnpf-0224-05 R.3812 馮氏正宗 Phùng thị chính tông (q.08)
nlvnpf-0224-06 R.3813 馮氏正宗 Phùng thị chính tông (q.cấn)
nlvnpf-0225 R.3951 關帝救劫真經 Quan đế cứu kiếp chân kinh
nlvnpf-0226 R.10 關帝明聖經 Quan đế minh thánh kinh
nlvnpf-0227 R.4859 關帝明聖經觧 Quan đế minh thánh kinh giải
nlvnpf-0228 R.5138 官吏陞銜縂册 Quan lại thăng hàm tổng sách
nlvnpf-0229 R.5137 官吏陞銜縂册 Quan lại thăng hàm tổng sách
nlvnpf-0230 R.4852 關聖帝勸學文 Quan thánh đế khuyến hiếu văn
nlvnpf-0231 R.4851 關聖帝君感應明聖經註解 Quan thánh đế quân cảm ứng minh thánh kinh chú giải
nlvnpf-0232 R.5062 關聖帝君救劫永命經 Quan thánh đế quân cứu kiếp vĩnh mệnh kinh
nlvnpf-0233-01 R.349 國朝正編撮要 Quốc triều chính biên toát yếu (q.01-02)
nlvnpf-0233-02 R.351 國朝正編撮要 Quốc triều chính biên toát yếu (q.03-04)
nlvnpf-0233-03 R.350 國朝正編撮要 Quốc triều chính biên toát yếu (q.05-06)
nlvnpf-0234-01 R.5851 國朝鄉科錄 Quốc triều hương khoa lục (q.01)
nlvnpf-0234-02 R.5850 國朝鄉科錄 Quốc triều hương khoa lục (q.02)
nlvnpf-0234-03 R.5849 國朝鄉科錄 Quốc triều hương khoa lục (q.03)
nlvnpf-0235-01 R.5657 國朝律學揀要 Quốc triều luật học giản yếu (q.hạ)
nlvnpf-0235-02 R.5518 國朝律學揀要 Quốc triều luật học giản yếu (q.thượng)
nlvnpf-0236-01 R.5519 國朝律例撮要 Quốc triều luật lệ toát yếu (q.thượng)
nlvnpf-0236-02 R.5517 國朝律例撮要 Quốc triều luật lệ toát yếu (q.trung)
nlvnpf-0237-01 R.1546 國朝律例撮要 Quốc triều luật lệ toát yếu (q.01)
nlvnpf-0237-02 R.1547 國朝律例撮要 Quốc triều luật lệ toát yếu (q.02)
nlvnpf-0237-03 R.1548 國朝律例撮要 Quốc triều luật lệ toát yếu (q.03)
nlvnpf-0238 R.35 瓊璢節婦傳 Quỳnh Lưu tiết phụ truyện
nlvnpf-0239 R.1643 三極寶經南音 Tam cực bảo kinh Nam âm
nlvnpf-0240 R.409 心法切要真經 Tâm pháp thiết yếu chân kinh
nlvnpf-0241 R.3954 三官妙經 Tam quan diệu kinh
nlvnpf-0242 R.1733 三國演歌 Tam quốc diễn ca
nlvnpf-0243 R.4845 心善真經 Tâm thiện chân kinh
nlvnpf-0244 R.5069 三位聖母警世真經 Tam vị thánh mẫu cảnh thế chân kinh
nlvnpf-0245 R.2029 新刊刑部則例 Tân san hình bộ tắc lệ
nlvnpf-0246-01 R.1113 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.thủ)
nlvnpf-0246-02 R.1115 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.01)
nlvnpf-0246-03 R.4792 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.02)
nlvnpf-0246-04 R.1119 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.03)
nlvnpf-0246-05 R.1121 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.04-05)
nlvnpf-0246-06 R.1122 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.06)
nlvnpf-0246-07 R.4799 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.07-08)
nlvnpf-0246-08 R.1127 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.09)
nlvnpf-0246-09 R.1129 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.10)
nlvnpf-0246-10 R.1131 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.11)
nlvnpf-0246-11 R.1133 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật ( q.12-13)
nlvnpf-0246-12 R.4814 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.14)
nlvnpf-0246-17 R.1134 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.17-18)
nlvnpf-0246-25 R.4810 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.25)
nlvnpf-0246-26 R.1138 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.26)
nlvnpf-0246-27 R.5007 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.27)
nlvnpf-0246-28 R.1141 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.28)
nlvnpf-0246-29 R.5008 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.29)
nlvnpf-0246-30 R.1144 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.30)
nlvnpf-0246-31 R.1096 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.31)
nlvnpf-0246-32 R.1147 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.32)
nlvnpf-0246-33 R.1149 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.33)
nlvnpf-0246-34 R.1150 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.34-35)
nlvnpf-0246-35 R.1151 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.36-37)
nlvnpf-0246-36 R.1153 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.38-39)
nlvnpf-0246-37 R.1154 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.40-41)
nlvnpf-0246-38 R.1156 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.42-43)
nlvnpf-0246-39 R.1158 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.44)
nlvnpf-0246-40 R.1159 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.45-46)
nlvnpf-0246-41 R.1161 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.47-49)
nlvnpf-0246-42 R.1164 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.50-51)
nlvnpf-0246-43 R.1165 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.52-53)
nlvnpf-0246-44 R.1167 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.54-55)
nlvnpf-0246-45 R.1168 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.56-57)
nlvnpf-0246-46 R.1109 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.58)
nlvnpf-0246-47 R.1169 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.59-60)
nlvnpf-0246-48 R.1172 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.61-62)
nlvnpf-0246-49 R.1112 新鐫海上醫宗心領全帙 Tân thuyên Hải Thượng y tông tâm lĩnh toàn trật (q.vĩ)
nlvnpf-0247 R.4842 神化除災解難金册 Thần hoá trừ tai giải nạn kim sách
nlvnpf-0248 R.5135 陞銜名籍 Thăng hàm danh tịch
nlvnpf-0249 R.5140 陞銜名籍 Thăng hàm danh tịch
nlvnpf-0250 R.5143 陞銜日記 Thăng hàm nhật kí
nlvnpf-0251 R.5144 陞銜日記 Thăng hàm nhật kí
nlvnpf-0252 R.5145 陞銜日記 Thăng hàm nhật kí
nlvnpf-0253 R.5133 陞銜日記 Thăng hàm nhật kí
nlvnpf-0254 R.5142 陞銜日記 Thăng hàm nhật kí
nlvnpf-0255 R.5879 陞賞日記 Thăng thưởng nhật kí
nlvnpf-0256 R.5878 陞賞日記 Thăng thưởng nhật kí
nlvnpf-0257 R.5882 陞賞日記 Thăng thưởng nhật kí
nlvnpf-0258 R.3328 吏閲日記 Lại duyệt nhật kí
nlvnpf-0259 R.5283 陞賞日記 Thăng thưởng nhật kí
nlvnpf-0260 R.5284 陞賞日記 Thăng thưởng nhật kí
nlvnpf-0261 R.5287 陞賞日記 Thăng thưởng nhật kí
nlvnpf-0262 R.5288 陞賞日記 Thăng thưởng nhật kí
nlvnpf-0263 R.5280 陞賞日記 Thăng thưởng nhật kí
nlvnpf-0264 R.5281 陞賞日記 Thăng thưởng nhật kí
nlvnpf-0265 R.5282 陞銜日記 Thăng hàm nhật kí
nlvnpf-0266 R.5877 陞賞日記 Thăng thưởng nhật kí
nlvnpf-0267 R.5880 陞賞日記文階 Thăng thưởng nhật kí văn giai
nlvnpf-0268 R.5881 陞賞日記武階 Thăng thưởng nhật kí võ giai
nlvnpf-0269 R.5289 陞賞品銜日記 Thăng thưởng phẩm hàm nhật kí
nlvnpf-0270 R.5131 陞賞品銜日記 Thăng thưởng phẩm hàm nhật kí
nlvnpf-0271 R.5286 陞賞品銜日記 Thăng thưởng phẩm hàm nhật kí
nlvnpf-0272 R.3300 聖教經願 Thánh giáo kinh nguyện
nlvnpf-0273 R.385 聖教要理 Thánh giáo yếu lí
nlvnpf-0274 R.3967 聖經訓讀 Thánh kinh huấn độc
nlvnpf-0275 R.3160 聖經持誦儀則 Thánh kinh trì tụng nghi tắc
nlvnpf-0276 R.3938 玉皇降封善政經 Ngọc Hoàng giáng phong thiện chính kinh
nlvnpf-0277 R.5129 賞銜日記 Thưởng hàm nhật kí
nlvnpf-0278 R.5130 賞銜日記 Thưởng hàm nhật kí
nlvnpf-0279 R.5285 賞銜日記 Thưởng hàm nhật kí
nlvnpf-0280 R.5132 賞銜日記 Thưởng hàm nhật kí
nlvnpf-0281 R.5860 瑞應家譜 Thuỵ Ứng gia phả
nlvnpf-0282 R.5073 僊真要訣寶經 Tiên chân yếu quyết bảo kinh
nlvnpf-0283 R.3959 陳朝殿帥宗元統會經 Trần triều điện soái Tông nguyên Thống Hội kinh
nlvnpf-0284 R.682 陳朝顯聖正經初編 Trần triều hiển thánh chính kinh sơ biên
nlvnpf-0285 R.1611 傳奇新譜 Truyền kì tân phả
nlvnpf-0286 R.1645 詞翰 Từ Hàn
nlvnpf-0287 R.3092a 奬錄日記 Tưởng lục nhật kí
nlvnpf-0288 R.3096 奬錄日記 Tưởng lục nhật kí
nlvnpf-0290 R.5522 抑齋集敘傳 Ức Trai tập tự truyện
nlvnpf-0291 R.3092 文班銜册 Văn ban hàm sách
nlvnpf-0292 R.4843 文昌帝君救劫葆生經 Văn Xương đế quân cứu kiếp bảo sinh kinh
nlvnpf-0293 R.1774 越南內道三聖常誦真經 Việt Nam nội đạo tam thánh thường tụng chân kinh
nlvnpf-0294 R.37 越南佛典樷刊 Việt Nam phật điển tùng san
nlvnpf-0296-01 R.39 越史集要便覽 Việt sử tập yếu tiện lãm (q.01)
nlvnpf-0296-02 R.40 越史集要便覽 Việt sử tập yếu tiện lãm (q.02)
nlvnpf-0296-03 R.41 越史集要便覽 Việt sử tập yếu tiện lãm (q.03)
nlvnpf-0298 R.3093 武班銜册 Võ ban hàm sách
nlvnpf-0299 R.3942 無極先天一貫大道正宗聖典 Vô cực tiên thiên nhất quán đại đạo chính tông thánh điển
nlvnpf-0300 R.1609 雨中隨筆 Vũ trung tuỳ bút
nlvnpf-0301 R.1774a 消災延壽經 Tiêu tai diên thọ kinh
nlvnpf-0302 R.5073a 陳朝三界洞祈寶經 Trần triều tam giới động kì bảo kinh
nlvnpf-0303 R.5136 陞銜名籍 Thăng hàm danh tịch
nlvnpf-0304 R.5141 陞銜日記 Thăng hàm nhật kí
nlvnpf-0305 R.3960 玉皇普度尊經國音 Ngọc Hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm
nlvnpf-0311 R.4862 [家傳醫方] [Gia truyền y phương]
nlvnpf-0312 R.5646 [人物歷史] [Nhân vật lịch sử]
nlvnpf-0313 R.5206 [勅封雜抄] [Sắc phong tạp sao ]
nlvnpf-0314 R.5665 [册供] [Sách cúng]
nlvnpf-0315 R.5663 [册供] [Sách cúng]
nlvnpf-0316 R.5804 [擲差文] [Trịch sai văn]
nlvnpf-0317 R.4822 辛丑年恩科南定塲 Tân Sửu niên ân khoa Nam Định trường
nlvnpf-0318 R.3802 [文武義畧] [Văn võ nghĩa lược]
nlvnpf-0319 R.319 博學宏詞科文選 Bác học hoành từ khoa văn tuyển
nlvnpf-0320 R.3017 本草備要 Bản thảo bị yếu (q.03)
nlvnpf-0323-01 R.1362 醫學入門 Y học nhập môn (q.01)
nlvnpf-0323-02 R.1363 醫學入門 Y học nhập môn (q.02)
nlvnpf-0323-03 R.1364 醫學入門 Y học nhập môn (q.03)
nlvnpf-0323-04 R.1365 醫學入門 Y học nhập môn (q.04)
nlvnpf-0323-05 R.1366 醫學入門 Y học nhập môn (q.05)
nlvnpf-0323-06 R.1367 醫學入門 Y học nhập môn (q.06)
nlvnpf-0323-07 R.1368 醫學入門 Y học nhập môn (q.07)
nlvnpf-0323-08 R.1369 醫學入門 Y học nhập môn (q.08)
nlvnpf-0323-09 R.1370 醫學入門 Y học nhập môn (q.07)
nlvnpf-0324-01 R.5509 辨證奇聞 Biện chứng kì văn (q.01-02)
nlvnpf-0324-05 R.3442 辨證奇聞 Biện chứng kì văn (q.12-15)
nlvnpf-0324-09 R.3440 辨證奇聞 Biện chứng kì văn (q.09-11)
nlvnpf-0324-12 R.3430 辨證奇聞 Biện chứng kì văn (q.12-15)
nlvnpf-0326-04 R.3221 補遺真傳醫學源流 Bổ di chân truyền y học nguyên lưu (q.04)
nlvnpf-0326-07 R.3416 補遺真傳醫學源流 Bổ di chân truyền y học nguyên lưu (q.07)
nlvnpf-0327 R.3099 筆華醫鏡 Bút hoa y kính (q.02-04)
nlvnpf-0328 R.3944 感應高王觀世音經 Cảm ứng Cao Vương Quan Thế Âm kinh
nlvnpf-0329 R.5070 止至善錄 Chỉ chí thiện lục
nlvnpf-0330 R.5063 正心真經 Chính tâm chân kinh (q.01)
nlvnpf-0331 R.5664 古琴新舊集 Cổ cầm tân cựu tập
nlvnpf-0332 R.3043 古方 Cổ phương
nlvnpf-0333 R.5482 古方要藥并性藥全攷 Cổ phương yếu dược tịnh tính dược toàn khảo
nlvnpf-0335 R.1617 易膚叢說 Dịch phu tùng thuyết
nlvnpf-0337 R.3189 面上蒸热洗眼立效 Diện thượng chưng nhiệt tẩy nhãn lập hiệu
nlvnpf-0338-01 R.685 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh (q.01)
nlvnpf-0338-02 R.686 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh (q.02)
nlvnpf-0338-03 R.687 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh (q.03)
nlvnpf-0338-04 R.688 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh (q.04)
nlvnpf-0338-05 R.689 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh (q.05)
nlvnpf-0338-06 R.690 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh (q.06)
nlvnpf-0338-07 R.691 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh (q.07)
nlvnpf-0341 R.5784 藥師經 Dược sư kinh
nlvnpf-0342 R.5398 家傳診痘要夬 Gia truyền chẩn đậu yếu quyết
nlvnpf-0343 R.199 河南鄉試文選 Hà Nam hương thí văn tuyển
nlvnpf-0345-01 R.979 皇越文選 Hoàng Việt văn tuyển
nlvnpf-0345-02 R.980 皇越文選 Hoàng Việt văn tuyển
nlvnpf-0346 R.1788 活世良方 Hoạt thế lương phương
nlvnpf-0347 R.4858 合善真經 Hợp thiện chân kinh
nlvnpf-0348 R.197 鄉試文選 Hương thí văn tuyển
nlvnpf-0349 R.1616 鄉試文選 Hương thí văn tuyển
nlvnpf-0350 R.414 鄉試文選 Hương thí văn tuyển
nlvnpf-0351 R.1768 鄕約目錄廊甲貳 Hương ước mục lục làng Giáp nhị
nlvnpf-0354 R.3973 吕祖勸孝戒淫文 Lã tổ khuyến hiếu giới dâm văn
nlvnpf-0355 R.3930 吕祖師勅演廣化真經 Lã Tổ Sư sắc diễn quảng hoá chân kinh (q.56)
nlvnpf-0357 R.3001 [脉頭南音歌括] [Mạch đầu Nam âm ca quát]
nlvnpf-0358 R.3002 脉頭南音歌括 Mạch đầu Nam âm ca quát
nlvnpf-0360 R.192 南藥神效 Nam dược thần hiệu
nlvnpf-0361 R.2014 南海三乘演義 Nam Hải tam thừa diễn nghĩa
nlvnpf-0362 R.3027 南五正村官員上下簿 Nam Ngũ Chính thôn quan viên thượng hạ bạ
nlvnpf-0363 R.3027a 延壽鄰上下簿 Diên Thọ lân thượng hạ bạ
nlvnpf-0364 R.70 南山叢話 Nam Sơn tùng thoại
nlvnpf-0365 R.5520 羲經蠡測國音 Hi kinh lãi trắc quốc âm
nlvnpf-0366 R.5054 義畧 Nghĩa lược
nlvnpf-0367 R.578 吳家文選 Ngô gia văn tuyển
nlvnpf-0368 R.5920 玉諭全書 Ngọc dụ toàn thư
nlvnpf-0369-01 R.1600 御製古金體格詩法集 Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập (q.01)
nlvnpf-0369-03 R.1598 御製古金體格詩法集 Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập (q.03)
nlvnpf-0369-05 R.1597 御製古金體格詩法集 Ngự chế cổ kim thể cách thi pháp tập (q.05-06)
nlvnpf-0370-01 R.488 御製越史總詠集 Ngự chế Việt sử tổng vịnh (q.01)
nlvnpf-0370-03 R.489 御製越史總詠集 Ngự chế Việt sử tổng vịnh (q.03-06)
nlvnpf-0370-08 R.586 御製越史總詠集 Ngự chế Việt sử tổng vịnh (q.08-10)
nlvnpf-0371-01 R.793 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.thủ)
nlvnpf-0371-02 R.794 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.01-02)
nlvnpf-0371-03 R.795 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.03-04)
nlvnpf-0371-04 R.796 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.05-06)
nlvnpf-0371-05 R.797 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.07-08)
nlvnpf-0371-06 R.798 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.09-10)
nlvnpf-0371-07 R.799 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.11-12)
nlvnpf-0371-08 R.800 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.13-14)
nlvnpf-0371-09 R.801 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.15-16)
nlvnpf-0371-10 R.802 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.17-19)
nlvnpf-0371-11 R.803 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.20)
nlvnpf-0371-12 R.804 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.21-22)
nlvnpf-0373 R.3026 仁睦門生賀先生帳文竝對聯 Nhân mục môn sinh hạ tiên sinh trướng văn tịnh đối liên
nlvnpf-0374 R.3933 普度陰陽寳經 Phổ độ âm dương bảo kinh
nlvnpf-0375 R.3956 官帝桃園明聖經 Quan đế đào viên minh thánh kinh
nlvnpf-0376 R.388 觀世音真經 Quan Thế Âm chân kinh
nlvnpf-0377 R.315 張廣溪公文集 Thương Quảng Khê công văn tập
nlvnpf-0378 R.5074 廣集華文 Quảng tập hoa văn (q.03)
nlvnpf-0379 R.2257 國朝登科錄 Quốc triều đăng khoa lục (q.04)
nlvnpf-0381 R.375 三寳國音 Tam Bảo quốc âm
nlvnpf-0382 R.5207 心囊三又曹官 Tâm nang tam hựu tào quan
nlvnpf-0385 R.231 新科會鄕文選 Tân khoa hội hương văn tuyển
nlvnpf-0386-05 R.5484 新刊南藥神效十科應治 Tân san nam dược thần hiệu thập khoa ứng trị (q.05)
nlvnpf-0386-07 R.5162 新刊南藥神效十科應治 Tân san nam dược thần hiệu thập khoa ứng trị (q.07)
nlvnpf-0386-09 R.5863 新刊南藥神效十科應治 Tân san nam dược thần hiệu thập khoa ứng trị (q.09)
nlvnpf-0387 R.5059 新刊普濟良方 Tân san phổ tế lương phương
nlvnpf-0389 R.455 西遊畧撰 Tây du lược soạn
nlvnpf-0390 R.626 太平風物誌 Thái Bình phong vật chí
nlvnpf-0392-01 R.5629 青心圖 Thanh Tâm đồ (q.thượng)
nlvnpf-0392-03 R.4309 青心圖 Thanh Tâm đồ (q.03)
nlvnpf-0395 R.1978 土地真經 Thổ địa chân kinh
nlvnpf-0396 R.3950 土地竈王經 Thổ địa táo vương kinh
nlvnpf-0397 R.676 統會大族石譜 Thống Hội đại tộc thạch phả
nlvnpf-0398 R.3578 傷寒 Thương hàn
nlvnpf-0400 R.5515 省身真經 Tỉnh thân chân kinh (q.01-03)
nlvnpf-0401 R.3195 靜耘齋集驗方 Tĩnh Vân Trai tập nghiệm phương
nlvnpf-0402 R.334 宋珍新傳 Tống Trân tân truyện
nlvnpf-0403 R.3217 陳子性藏書 Trần Tử Tính tàng thư (q.01-02)
nlvnpf-0404 R.1983 狀元樗寮先生家譜 Trạng nguyên Hu Liêu tiên sinh gia phả
nlvnpf-0405 R.107 詞翰舉隅譯國語 Từ Hàn cử ngung dịch quốc ngữ
nlvnpf-0406 R.3943 修身要道經 Tu thân yếu đạo kinh
nlvnpf-0407 R.3171 自壽詩料 Tự thọ thi liệu
nlvnpf-0408 R.1786 萃珍寶錄真經 Tuỵ chân bảo lục chân kinh
nlvnpf-0409 R.606 萬里行吟 Vạn lí hành ngâm
nlvnpf-0410 R.3325 文詞体格 Văn từ thể cách
nlvnpf-0412 R.3936 衞正真經 Vệ chính chân kinh
nlvnpf-0413 R.3267 衛生國音 Vệ sinh quốc âm
nlvnpf-0414 R.4825 王者香南音真經 Vương giả hương Nam âm chân kinh
nlvnpf-0415 R.5602 醫學說疑 Y học thuyết nghi
nlvnpf-0416 R.1963 醫學說疑 Y học thuyết nghi
nlvnpf-0420 R.1687 謝林侍郎爲舉啟 Tạ Lâm thị lang vi cử khải
nlvnpf-0421 R.641 謝林侍郎新舉啟 Tăng đính bản thảo bị yếu
nlvnpf-0422 R.60 增補選擇通書廣玉匣記 Tăng bổ tuyển trạch thông thư quảng ngọc hạp ký
nlvnpf-0423 R.123 心略天樞 Tâm lược thiên khu
nlvnpf-0424 R.1195 心囊大集 Tâm nang đại tập
nlvnpf-0426-01 R.621 新訂故事尋源詳解全書 Tân đính cố sự tầm nguyên tường giải toàn thư (q.01-03)
nlvnpf-0426-02 R.622 新訂故事尋源詳解全書 Tân đính cố sự tầm nguyên tường giải toàn thư (q.04-06)
nlvnpf-0427 R.1493 新訂倫理教科書 Tân đính luân lý giáo khoa thư
nlvnpf-0428 R.1835 新訂南國地輿教書 Tân đính Nam quốc địa dư giáo khoa thư
nlvnpf-0429 R.249 新訂南國地輿教書 Tân đính Nam quốc địa dư giáo khoa thư
nlvnpf-0432 R.1850 新揀應試詩賦 Tân giản ứng thí thi phú
nlvnpf-0435 R.1859 新科鄕會文選 Tân khoa hương hội văn tuyển
nlvnpf-0436 R.1654 新豐賦 Tân phong phú
nlvnpf-0437 R.1992 新刊釋氏要覽行持密想 Tân san thích thị yếu lãm hành trì mật tưởng
nlvnpf-0438 R.1657 新撰詩段卷 Tân soạn thi đoạn quyển
nlvnpf-0439-01 R.1428 新式論体合選 Tân thức luận thể hợp tuyển (q.01)
nlvnpf-0439-02 R.1429 新式論体合選 Tân thức luận thể hợp tuyển (q.02)
nlvnpf-0440 R.1704 心傳祕決新書 Tâm truyền bí quyết tân thư
nlvnpf-0441 R.536 西行詩記 Tây hành thi kí
nlvnpf-0442 R.1651 左⿰氵幻眞傳地理 Tả Ao chân truyền địa lý
nlvnpf-0443 R.269 左青威吳族祖墓 Tả Thanh Oai Ngô tộc tổ mộ
nlvnpf-0444 R.1062 傘圓山玉譜 Tản Viên sơn ngọc phả
nlvnpf-0445 R.2239 傘圓山聖眞經 Tản Viên sơn thánh chân kinh
nlvnpf-0446 R.459 雜抄 Tạp sao
nlvnpf-0447 R.106 [雜抄] [Tạp sao]
nlvnpf-0448 R.1758 雜醮攻文要集 Tạp tiếu công văn yếu tập
nlvnpf-0450 R.1055 三教正度輯要 Tam giáo chính độ tập yếu
nlvnpf-0452 R.299 三教正度實錄 Tam giáo chính độ thực lục
nlvnpf-0453-01 R.1782 三教疏文合錄 Tam giáo sớ văn hợp lục (q.thượng)
nlvnpf-0453-02 R.1783 三教疏文合錄 Tam giáo sớ văn hợp lục (q.hạ)
nlvnpf-0454 R.2191 三教心法 Tam giáo tâm pháp
nlvnpf-0455 R.2066 三魁備錄 Tam khôi bị lục
nlvnpf-0456 R.2038 三經日誦 Tam kinh nhật tụng
nlvnpf-0457 R.391 叄拾壹條思量 Tam thập nhất điều tư lượng
nlvnpf-0459 R.468 三千字解音 Tam thiên tự giải âm
nlvnpf-0461 R.1667 三千字解譯國語 Tam thiên tự giải dịch quốc ngữ
nlvnpf-0462 R.397 叄場文選 Tam trường văn tuyển
nlvnpf-0463 R.2042 三字經演音 Tam tự kinh diễn âm
nlvnpf-0464 R.653 三字經解音演歌 Tam tự kinh giải âm diễn ca
nlvnpf-0465 R.129 三字經六八演音 Tam tự kinh lục bát diễn âm
nlvnpf-0466 R.458 喪襄對聯事 Tang tương đối liên sự
nlvnpf-0467 R.2210 集案翁潘佩珠 Tập án ông Phan Bội Châu
nlvnpf-0470 R.1896 輯驗癰疽 Tập nghiệm ung thư
nlvnpf-0471 R.1669 輯左傳 Tập tả truyện
nlvnpf-0472-01 R.1352 雜醮諸科 Tạp tiếu chư khoa (q.01)
nlvnpf-0472-02 R.1354 雜醮諸科 Tạp tiếu chư khoa (q.02)
nlvnpf-0472-03 R.1355 雜醮諸科 Tạp tiếu chư khoa (q.03)
nlvnpf-0472-04 R.1356 雜醮諸科 Tạp tiếu chư khoa (q.04)
nlvnpf-0472-05 R.1357 雜醮諸科 Tạp tiếu chư khoa (q.05)
nlvnpf-0473 R.1582 太平廣記 Thái bình quảng ký
nlvnpf-0474 R.1200 太宗皇帝御製課虚集 Thái Tông hoàng đế ngự chế khoá hư tập
nlvnpf-0475-01 R.1276 書經大全 Thư kinh đại toàn (q.thủ)
nlvnpf-0475-02 R.1277 書經大全 Thư kinh đại toàn (q.01-02)
nlvnpf-0475-05 R.1279 書經大全 Thư kinh đại toàn (q.05-06)
nlvnpf-0475-09 R.1282 書經大全 Thư kinh đại toàn (q.09-10)
nlvnpf-0476 R.1647 太上妙錄 Thái thượng diệu lục
nlvnpf-0477 R.377 審音要訣 Thẩm âm yếu quyết
nlvnpf-0479 R.1821 神霄玉格攻文 Thần tiêu ngọc cách công văn
nlvnpf-0480 R.469 神祠對聯 Thần từ đối liên
nlvnpf-0481 R.2231 成道神經 Thành đạo thần kinh
nlvnpf-0482 R.379 聖諭訓迪十條演義歌 Thánh dụ huấn địch thập điều diễn nghĩa ca
nlvnpf-0483 R.241 声教迄于四海賦 Thanh giáo hất vu tứ hải phú
nlvnpf-0484 R.2214 聖母方名 Thánh mẫu phương danh
nlvnpf-0485 R.1208 聖祖偈演國音 Thánh tổ kệ diễn quốc âm
nlvnpf-0486 R.1773 拾恩經演歌 Thập ân kinh diễn ca
nlvnpf-0487 R.471 十干定吉凶歌訣 Thập can định cát hung ca quyết
nlvnpf-0488 R.1004 十科策略 Thập khoa sách lược
nlvnpf-0489-01 R.1303 詩經大全 Thi kinh đại toàn ( q.thủ)
nlvnpf-0489-02 R.1306 詩經大全 Thi kinh đại toàn (q.01-03)
nlvnpf-0489-03 R.1309 詩經大全 Thi kinh đại toàn (q.04)
nlvnpf-0489-04 R.1310 詩經大全 Thi kinh đại toàn (q.05)
nlvnpf-0489-05 R.1314 詩經大全 Thi kinh đại toàn (q.06-07)
nlvnpf-0489-06 R.1316 詩經大全 Thi kinh đại toàn (q.08-09)
nlvnpf-0489-07 R.1318 詩經大全 Thi kinh đại toàn (q.10-11)
nlvnpf-0489-08 R.1320 詩經大全 Thi kinh đại toàn (q.08-09)
nlvnpf-0489-09 R.1324 詩經大全 Thi kinh đại toàn (q.14-15)
nlvnpf-0490 R.1765 壽世寶源 Thọ thế bảo nguyên
nlvnpf-0491 R.1925 辰文雜編 Thời văn tạp biên
nlvnpf-0492 R.520 統哭古人書 Thống khốc cổ nhân thư
nlvnpf-0493 R.1194 統宗算法 Thống tông toán pháp
nlvnpf-0494-01 R.1287 五經節要: 書經 Ngũ kinh tiết yếu: Thư kinh (q.01)
nlvnpf-0494-02 R.1288 五經節要: 書經 Ngũ kinh tiết yếu: Thư kinh (q.02)
nlvnpf-0494-03 R.1289 五經節要: 書經 Ngũ kinh tiết yếu: Thư kinh (q.03)
nlvnpf-0494-04 R.1290 五經節要: 書經 Ngũ kinh tiết yếu: Thư kinh (q.04)
nlvnpf-0495 R.291 傷寒集解國音歌 Thương hàn tập giải quốc âm ca
nlvnpf-0501 R.1964 愛州和正先生錄 Ái Châu Hoà Chính tiên sinh lục
nlvnpf-0503 R.443 安南地搞記 An Nam địa cảo ký
nlvnpf-0504 R.1921 安南地理搞 An Nam địa lý cảo
nlvnpf-0505 R.144 安南九龍歌 An Nam cửu long ca
nlvnpf-0506 R.1909 安南一統志 An Nam nhất thống chí
nlvnpf-0507 R.306 安南初學史 An Nam sơ học sử
nlvnpf-0508 R.293 安紫微國語歌 An tử vi quốc ngữ ca
nlvnpf-0509 R.233 英雅集 Anh nhã tập
nlvnpf-0510-01 R.561 幼學漢字新書 Ấu học hán tự tân thư ( q.01 )
nlvnpf-0510-02 R.1636 幼學漢字新書 Ấu học hán tự tân thư ( q.02 )
nlvnpf-0511 R.1621 [ 博文錄] [Bác văn lục]
nlvnpf-0512-01 R.111 博物新編 Bác vật tân biên (q.01)
nlvnpf-0512-02 R.110 博物新編 Bác vật tân biên (q.02)
nlvnpf-0513 R.140 百症藥詩家傳 Bách chứng dược thi gia truyền
nlvnpf-0514 R.537 白馬大王事跡 Bạch Mã đại vương sự tích
nlvnpf-0515 R.1718 [白云庵詩集] [Bạch Vân Am thi tập]
nlvnpf-0516 R.2010 本國南藥品記 Bản quốc nam dược phẩm ký
nlvnpf-0517 R.1971 本國左⿰氵幻先生地理立成歌 Bản quốc Tả Ao tiên sinh địa lý lập thành ca
nlvnpf-0518-01 R.185 報恩經註義 Báo ân kinh chú nghĩa (q.01)
nlvnpf-0518-02 R.186 報恩經註義 Báo ân kinh chú nghĩa (q.02-03)
nlvnpf-0518-03 R.187 報恩經註義 Báo ân kinh chú nghĩa (q.04-05)
nlvnpf-0520 R.383 保胎神效全書觧音 Bảo thai thần hiệu toàn thư giải âm
nlvnpf-0521 R.1954 保赤便吟 Bảo xích tiện ngâm
nlvnpf-0522 R.342 北寧省督學武魯庵 Bắc Ninh tỉnh đốc học Vũ Lỗ Am
nlvnpf-0523 R.215 不可錄 Bất khả lục
nlvnpf-0524 R.1731 [表文集] [Biểu văn tập]
nlvnpf-0525 R.1881 平常理話演國音 Bình thường lý thoại diễn quốc âm
nlvnpf-0526 R.171 菩蕯戒經 Bồ Tát giới kinh
nlvnpf-0527 R.1946 改良蒙學國史教科書 Cải lương mông học quốc sử giáo khoa thư
nlvnpf-0528-02 R.2225 敢談國音真經 Cảm đàm quốc âm chân kinh (q.02)
nlvnpf-0528-03 R.2226 敢談國音真經 Cảm đàm quốc âm chân kinh (q.03)
nlvnpf-0529 R.373 感應篇集註 Cảm ứng thiên tập chú
nlvnpf-0530 R.147 耕亭課習策文 Canh Đình khoá tập sách văn
nlvnpf-0531 R.2030 高駢奏書地稿 Cao Biền tấu thư địa cảo
nlvnpf-0533 R.532 求德聖奇除災解難 Cầu Đức Thánh cả trừ tai giải nạn
nlvnpf-0534 R.374 [針灸法總要] [Châm cứu pháp tổng yếu]
nlvnpf-0535 R.419 箴俗佳談 Châm tục giai đàm
nlvnpf-0536 R.245 枕戈待旦賦 Chẩm qua đãi đán phú
nlvnpf-0537 R.2197 真道引觧全書 Chân đạo dẫn giải toàn thư
nlvnpf-0538 R.538 真定縣訓導武文奉寄詩 Chân Định huyện huấn đạo Vũ Văn Phụng ký thi
nlvnpf-0539 R.1893 真福元國公傳 Chân Phúc Nguyên quốc công truyện
nlvnpf-0540 R.58 診家正眼 Chẩn gia chính nhãn
nlvnpf-0541 R.108 昭琥先生撰史儀義 Chiêu Hổ tiên sinh soạn sử nghi nghĩa
nlvnpf-0543 R.1809 制科文選 Chế khoa văn tuyển
nlvnpf-0544-01 R.1377 制藝精華 Chế nghệ tinh hoa (q.01)
nlvnpf-0544-02 R.1378 制藝精華 Chế nghệ tinh hoa (q.02)
nlvnpf-0544-03 R.1379 制藝精華 Chế nghệ tinh hoa (q.03)
nlvnpf-0544-04 R.1380 制藝精華 Chế nghệ tinh hoa (q.04)
nlvnpf-0544-05 R.1381 制藝精華 Chế nghệ tinh hoa (q.05)
nlvnpf-0544-06 R.1382 制藝精華 Chế nghệ tinh hoa (q.06)
nlvnpf-0545 R.2241 至靈縣先賢事跡 Chí Linh huyện tiên hiền sự tích
nlvnpf-0546 R.1697 指南備要 Chỉ nam bị yếu
nlvnpf-0547 R.1916 昭君新傳 Chiêu Quân tân truyện
nlvnpf-0548 R.1756 [詔表] [Chiếu biểu]
nlvnpf-0549 R.321 表論文體 Chiếu biểu luận văn thể
nlvnpf-0550 R.1754 [詔制] [Chiếu chế]
nlvnpf-0551 R.2234 政經演音 Chính kinh diễn âm
nlvnpf-0553 R.399 [周族后忌] [Chu tộc hậu kỵ]
nlvnpf-0554 R.517 [囑書] [Chúc thư]
nlvnpf-0555 R.528 [囑書] [Chúc thư]
nlvnpf-0556 R.1076 [諸經日誦] [Chư kinh nhật tụng]
nlvnpf-0557 R.1894 古用善圓之法 Cổ dụng thiện viên chi pháp
nlvnpf-0558-02 R.1573 古今傳錄 Cổ kim truyền lục (q.02)
nlvnpf-0559-01 R.970 古文合選 Cổ văn hợp tuyển (q.01)
nlvnpf-0559-02 R.978 古文合選 Cổ văn hợp tuyển (q.02)
nlvnpf-0559-03 R.12 古文合選 Cổ văn hợp tuyển (q.03)
nlvnpf-0559-04 R.971 古文合選 Cổ văn hợp tuyển (q.04)
nlvnpf-0559-05 R.972 古文合選 Cổ văn hợp tuyển (q.05)
nlvnpf-0559-08 R.975 古文合選 Cổ văn hợp tuyển (q.08)
nlvnpf-0559-09 R.976 古文合選 Cổ văn hợp tuyển (q.09)
nlvnpf-0559-10 R.977 古文合選 Cổ văn hợp tuyển (q.10)
nlvnpf-0560 R.620 究息脉 Cứu tức mạch
nlvnpf-0561 R.1649 九章立成算法 Cửu chương lập thành toán pháp
nlvnpf-0562 R.120 九章立成算法 Cửu chương lập thành toán pháp
nlvnpf-0564-01 R.1675 埜史略編大越國阮朝寔錄 Dã sử lược biên Đại Việt quốc Nguyễn triều thực lục (q.01)
nlvnpf-0564-02 R.1676 埜史略編大越國阮朝寔錄 Dã sử lược biên Đại Việt quốc Nguyễn triều thực lục (q.08-10)
nlvnpf-0565 R.1677 埜史略編續紀 Dã sử lược biên tục kỷ
nlvnpf-0566 R.2046 痘中雜症 Đậu trúng tạp chứng
nlvnpf-0567 R.1982 [ 地輿誌] [Địa dư chí]
nlvnpf-0568-01 R.2221 地學精華 Địa học tinh hoa (q.01)
nlvnpf-0568-02 R.2222 地學精華 Địa học tinh hoa (q.02)
nlvnpf-0568-03 R.2223 地學精華 Địa học tinh hoa (q.03)
nlvnpf-0569 R.1644 地理家寶 Địa lý gia bảo
nlvnpf-0570 R.1879 地理左⿰氵幻家傳 Địa lý Tả Ao gia truyền
nlvnpf-0571 R.1927 地理便覽 Địa lý tiện lãm
nlvnpf-0572 R.1730 丁朝事誌 Đinh triều sự chí
nlvnpf-0573-01 R.114 鼎鍥大越歷朝登科錄 Đỉnh khiết Đại Việt lịch triều đăng khoa lục (q.01)
nlvnpf-0573-02 R.115 鼎鍥大越歷朝登科錄 Đỉnh khiết Đại Việt lịch triều đăng khoa lục (q.02)
nlvnpf-0573-03 R.116 鼎鍥大越歷朝登科錄 Đỉnh khiết Đại Việt lịch triều đăng khoa lục (q.03)
nlvnpf-0574 R.1659 [ 渡蟻橋賦] [Độ nghị kiều phú]
nlvnpf-0575 R.590 讀日本并吞中國之策之序文記 Độc Nhật Bản tính thôn Trung Quốc chi sách chi tự văn ký
nlvnpf-0576 R.991 讀史摘疑 Độc sử trích nghi
nlvnpf-0577 R.222 [ 吊挽聯] [Điếu vãn liên]
nlvnpf-0578 R.533 獨坐深夜偶感 Độc tọa thâm dạ ngẫu cảm
nlvnpf-0579 R.103 [對聯集] [Đối liên tập]
nlvnpf-0580 R.81 [ 對聯集] [Đối liên tập]
nlvnpf-0581 R.434 對聯集 Đối liên tập
nlvnpf-0582 R.539 [對聯祭文雜抄] [Đối liên tế văn tạp sao]
nlvnpf-0583 R.1720 對策准繩 Đối sách chuẩn thằng
nlvnpf-0584 R.432 東洋政治 Đông Dương chính trị
nlvnpf-0585 R.1751 東洋政治政治地誌集編 Đông Dương chính trị địa chí tập biên
nlvnpf-0586 R.1005 東洋文集 Đông Dương văn tập
nlvnpf-0587 R.1776 東野學言詩集 Đông Dã học ngôn thi tập
nlvnpf-0588 R.465 東海大王事跡 Đông Hải Đại vương sự tích
nlvnpf-0589 R.692 加減十三方 Gia giảm thập tam phương
nlvnpf-0590 R.61 家禮或問 Gia lễ hoặc vấn
nlvnpf-0591 R.1901 家傳活嬰祕書 Gia truyền hoạt anh bí thư
nlvnpf-0592 R.302 蔗山燕語 Giá sơn yến ngữ
nlvnpf-0593 R.1568 戒殺放生文 Giới sát phóng sinh văn
nlvnpf-0594 R.1727 河内學正探花武范咸集正文 Hà Nội học chính thám hoa Vũ Phạm Hàm tập văn
nlvnpf-0595 R.588 海外血書 Hải ngoại huyết thư
nlvnpf-0596 R.417 喜雨詩 Hỉ vũ thi
nlvnpf-0597 R.1711 華堂安適候立齋先生詩集 Hoa Đường An Thích hầu Lập Trai tiên sinh thi tập
nlvnpf-0598 R.480 河内省文庙 Hà Nội tỉnh Văn Miếu
nlvnpf-0600 R.1705 皇明四夷 Hoàng Minh tứ di
nlvnpf-0601 R.1684 皇朝一統地輿誌 Hoàng triều nhất thống địa dư chí
nlvnpf-0602 R.1903 皇越詩選 Hoàng Việt thi tuyển
nlvnpf-0603 R.451 皇越春秋 Hoàng Việt xuân thu
nlvnpf-0604 R.9 活幼心法大全 Hoạt ấu tâm pháp đại toàn
nlvnpf-0605 R.1580 學海場 門生浴沂譜 Học Hải trường môn sinh dục nghi phổ
nlvnpf-0607 R.343 學規新場開設 Học quy tân trường khai thiết
nlvnpf-0608 R.83 槐軒名家詩解 Hòe hiên danh gia thi giải
nlvnpf-0609 R.551 胡主席寄父老全國書 Hồ Chủ Tịch ký phụ lão toàn quốc thư
nlvnpf-0610 R.655 葫樣詩集 Hồ Dạng thi tập
nlvnpf-0612 R.1021 洪蒙課𠸗盘古各跡傳 Hồng Mông thuở xưa Bàn Cổ các tích truyện
nlvnpf-0613 R.1972 洪武大定地理禁書 Hồng Vũ đại định địa lý cấm thư
nlvnpf-0614 R.1944 香跡峒日程 Hương Tích động nhật trình
nlvnpf-0615 R.1623 香約⿸广朗上溪 Hương ước làng Thượng Khê
nlvnpf-0616 R.496 鄉约社東結 Hương ước xã Đông Kết
nlvnpf-0617 R.562 啓童説約 Khải đồng thuyết ước
nlvnpf-0618 R.467 考課文 Khảo khóa văn
nlvnpf-0619 R.1673 慶賀詩對聯 Khánh hạ thi đối liên
nlvnpf-0621 R.2235 欽定梵音大悲 Khâm định phạn âm đại bi
nlvnpf-0622 R.1988 [嘯能靜詩文雜錄] [Khiếu Năng Tĩnh thi văn tạp lục]
nlvnpf-0623 R.1902 孔⿱񠶭子精神論 Khổng học tinh thần luận
nlvnpf-0624 R.1825 孔明先生馬前卦 Khổng Minh tiên sinh mã tiền quái
nlvnpf-0625 R.94 勸孝書 Khuyến hiếu thư
nlvnpf-0626 R.1849 勸孝書 Khuyến hiếu thư
nlvnpf-0627 R.1928 翹雲記託 Kiều Vân ký thác
nlvnpf-0628 R.2034 金剛般若波羅密經集注 Kim Cương Bát Nhã Ba La mật kinh tập chú
nlvnpf-0629 R.354 經驗單方 Kinh nghiệm đơn phương
nlvnpf-0630 R.2240 [金星寶璽] [Kim tinh bảo tỉ]
nlvnpf-0632 R.1778 欽天解厄經 Khâm thiên giải ách kinh
nlvnpf-0633 R.1690 經治婦人小兒諸症總畧 Kinh trị phụ nhân tiểu nhi chư chứng tổng lược
nlvnpf-0634 R.1764 吕祖師救刼度人懺 Lã tổ sư cứu kiếp độ nhân sám
nlvnpf-0635 R.1613 蠡測問答 Lãi trắc vấn đáp
nlvnpf-0637 R.643 樂生心得 Lạc sinh tâm đắc
nlvnpf-0638 R.534 樂生心得經治國語歌 Lạc sinh tâm đắc kinh trị quốc ngữ ca
nlvnpf-0639 R.678 吏部條例 Lại bộ điều lệ
nlvnpf-0640 R.1949 立齋先生遺文正筆 Lập Trai Tiên sinh di văn chính bút
nlvnpf-0641 R.1763 [黎克謹集] [Lê Khắc Cẩn tập]
nlvnpf-0642 R.420 黎克謹公文集 Lê Khắc Cẩn công văn tập
nlvnpf-0643 R.651 黎阮年代 Lê Nguyễn niên đại
nlvnpf-0644 R.74 黎先生正傳痛目祕方 Lê Tiên sinh chính truyền thống mục bí phương
nlvnpf-0645 R.992 黎朝帝王事業 Lê triều đế vương sự nghiệp
nlvnpf-0646 R.1716 黎朝聖宗淳皇帝御製勸學文 Lê triều Thánh Tông Thuần hoàng đế ngự chế khuyến học văn
nlvnpf-0648 R.1787 樂善國音眞經 Lạc thiện quốc âm chân kinh
nlvnpf-0649 R.1970 黎朝史記 Lê triều sử ký
nlvnpf-0650 R.1614 列女傳詩 Liệt nữ truyện thi
nlvnpf-0651 R.1618 嶺南摭怪 Lĩnh Nam chích quái
nlvnpf-0652 R.6 嶺南摭怪列傳 Lĩnh Nam chích quái liệt truyện
nlvnpf-0653 R.218 六味加減法 Lục vị gia giảm pháp
nlvnpf-0654 R.1189 馬前卜法 Mã tiền bốc pháp
nlvnpf-0655 R.645 脉部位觧 Mạch bộ vị giải
nlvnpf-0656 R.1884 脉頭歌括 Mạch đầu ca quát
nlvnpf-0657 R.1922 歷科四錄 Lịch khoa tứ lục
nlvnpf-0658 R.696 歷代名臣言行綠 Lịch đại danh thần ngôn hành lục
nlvnpf-0659 R.474 脈法 Mạch pháp
nlvnpf-0660 R.988 梅山吟草 Mai Sơn ngâm thảo
nlvnpf-0661 R.1936 梅山文草 Mai Sơn văn thảo
nlvnpf-0662 R.180 孟子節要 Mạnh Tử tiết yếu
nlvnpf-0663 R.1555 明道家訓 Minh đạo gia huấn
nlvnpf-0664 R.1671 明倫撮要歌 Minh luân toát yếu ca
nlvnpf-0665 R.2242 慕澤黎氏家譜事跡記 Mộ trạch Lê thị gia phả sự tích ký
nlvnpf-0666 R.1929 南邦策學 Nam Bang sách học
nlvnpf-0667 R.125 南藥神經 Nam dược thần kinh
nlvnpf-0668 R.393 男女交合附論 Nam nữ giao hợp phụ luận
nlvnpf-0669-01 R.43 南方名物備攷 Nam phương danh vật bị khảo (q.01)
nlvnpf-0669-02 R.44 南方名物備攷 Nam phương danh vật bị khảo (q.02)
nlvnpf-0670 R.219 南國佳事 Nam quốc giai sự
nlvnpf-0671 R.1631 南山窗課 Nam Sơn song khoá
nlvnpf-0672 R.997 南史 Nam sử
nlvnpf-0673 R.1857 南詩新選 Nam thi tân tuyển
nlvnpf-0674 R.364 南越地圖國音歌 Nam Việt địa đồ quốc âm ca
nlvnpf-0675 R.1937 外科樞要大全 Ngoại khoa khu yếu đại toàn
nlvnpf-0676 R.163 玉皇普度尊經國音 Ngọc hoàng phổ độ tôn kinh quốc âm
nlvnpf-0677 R.1209 玉曆至寶編 Ngọc lịch chí bảo biên
nlvnpf-0678 R.2019 吳家文派賦類 Ngô gia văn phái phú loại
nlvnpf-0679 R.642 吾黃甲詩集 Ngô hoàng giáp thi tập
nlvnpf-0680 R.563 南國地輿幼學敎科書 Nam quốc địa dư ấu học giáo khoa thư
nlvnpf-0681 R.1002 五章地理 Ngũ chương địa lý
nlvnpf-0682 R.2219 五綸記 Ngũ luân ký
nlvnpf-0683 R.1554 五千字譯國語 Ngũ thiên tự dịch quốc ngữ
nlvnpf-0684 R.288 五雲摟增訂四體書法 Ngũ vân lâu tăng đính tứ thể thư pháp
nlvnpf-0685 R.2011 阮堂譜記 Nguyễn đường phả ký
nlvnpf-0686 R.217 阮族家譜 Nguyễn tộc gia phả
nlvnpf-0687 R.1670 阮纘夫登楷哀集 Nguyễn toản phu đăng giai ai tập
nlvnpf-0689 R.456 人數鄕飲 Nhân số hương ẩm
nlvnpf-0690 R.325 人身賦 Nhân thân phú
nlvnpf-0691 R.26 閒詠詩歌 Nhàn vịnh thi ca
nlvnpf-0692-01 R.80 認齋文集 Nhận trai văn tập
nlvnpf-0692-02 R.1628 認齋文集 Nhận trai văn tập
nlvnpf-0693 R.1726 日用常談 Nhật dụng thường đàm
nlvnpf-0694 R.57 二味集 Nhị vị tập
nlvnpf-0695 R.275 邇雅 Nhĩ nhã
nlvnpf-0696 R.1872 譜記廟墓 Phả ký miếu mộ
nlvnpf-0697 R.1797 法主脱格 Pháp chủ thoát cách
nlvnpf-0698 R.558 分類賦學指南 Phân loại phú học chỉ nam
nlvnpf-0699-01 R.1213 方亭隋筆錄 Phương Đình tuỳ bút lục (q.01)
nlvnpf-0699-03 R.1214 方亭隋筆錄 Phương Đình tuỳ bút lục (q.03)
nlvnpf-0699-04 R.1215 方亭隋筆錄 Phương Đình tuỳ bút lục (q.04)
nlvnpf-0699-05 R.1216 方亭隋筆錄 Phương Đình tuỳ bút lục (q.05)
nlvnpf-0700-01 R.1218 方亭文類 Phương Đình văn loại (q.01-02)
nlvnpf-0700-02 R.1219 方亭文類 Phương Đình văn loại (q.03)
nlvnpf-0700-03 R.1220 方亭文類 Phương Đình văn loại (q.04)
nlvnpf-0701 R.2237 凣情俾膺天祿 Phàm tình tỉ ứng thiên lộc
nlvnpf-0702 R.98 潘佩珠小史 Phan Bội Châu tiểu sử
nlvnpf-0703 R.30 潘陳傳重閲 Phan Trần truyện trùng duyệt
nlvnpf-0704 R.365 普通讀本 Phổ thông độc bản
nlvnpf-0705 R.1886 芙蒥阮先生詩集 Phù lưu Nguyễn tiên sinh thi tập
nlvnpf-0706 R.453 賦義集 Phú nghĩa tập
nlvnpf-0707-01 R.36 賦則新選 Phú tắc tân tuyển (q.01)
nlvnpf-0707-02 R.1662 賦則新選 Phú tắc tân tuyển
nlvnpf-0708 R.1980 賦川後儒槁 Phú xuyên hậu nho cảo
nlvnpf-0709-01 R.1605 撫邊雜錄 Phủ biên tạp lục (q1-2)
nlvnpf-0709-03 R.1606 撫邊雜錄 Phủ biên tạp lục (q.05)
nlvnpf-0710 R.141 婦孺淺史歌 Phụ nhụ thiển sử ca
nlvnpf-0711 R.1375 奉使燕臺總歌 Phụng sứ yên đài tổng ca
nlvnpf-0712 R.1784 觀音真經演義 Quan âm chân kinh diễn nghĩa
nlvnpf-0713 R.371 觀音註觧新傳 Quan âm chú giải tân truyện
nlvnpf-0714 R.1619 光明修德經文 Quang minh tu đức kinh văn
nlvnpf-0715 R.1759 君子有孝子 Quân tử hữu hiếu tử
nlvnpf-0716 R.677 群方近跡 Quần phương cận tích
nlvnpf-0717 R.1986 桂山詩集 Quế Sơn thi tập
nlvnpf-0718 R.2009 國史練文 Quốc sử luyện văn
nlvnpf-0719 R.155 國朝前編撮要 Quốc triều tiền biên toát yếu
nlvnpf-0720 R.2041 桂山先生場文 Quế Sơn Tiên sinh trường văn
nlvnpf-0721 R.202 隂騭解音 Âm chất giải âm
nlvnpf-0722 R.1926 隂騭文註證 Âm chất văn chú chứng
nlvnpf-0723 R.200 瘡疡經驗全書 Sang dương kinh nghiệm toàn thư
nlvnpf-0724 R.2238 各𣈜礼觥𢆥讀𥪝務 Sách các ngày lễ quanh năm đọc trong mùa chay
nlvnpf-0725 R.2018 茦學提綱 Sách học đề cương
nlvnpf-0726-01 R.1484 茦學纘要 Sách học toản yếu
nlvnpf-0726-02 R.1665 茦學纘要 Sách học toản yếu
nlvnpf-0727 R.566 册傳各聖撮要 Sách truyện các thánh toát yếu
nlvnpf-0728 R.552 策文新式 Sách văn tân thức
nlvnpf-0729 R.497 [敕封廣澤大王] [Sắc phong Quảng Trạch Đại vương]
nlvnpf-0730 R.629 [士子同門會] [Sĩ tử đồng môn hội]
nlvnpf-0731 R.1911 初學靈犀 Sơ học linh tê
nlvnpf-0732 R.1018 初學問津 Sơ học vấn tân
nlvnpf-0733 R.122 山鍾海毓 Sơn chung hải dục
nlvnpf-0734 R.398 山聖古蹟 Sơn thánh cổ tích
nlvnpf-0735 R.119 史歌 Sử ca
nlvnpf-0736-01 R.1064 史歌 Sử ca (q.01)
nlvnpf-0736-02 R.1065 史歌 Sử ca (q.02)
nlvnpf-0736-03 R.1066 史歌 Sử ca (q.03)
nlvnpf-0737 R.2236 征婦吟備錄 Chinh phụ ngâm bị lục
nlvnpf-0738 R.1752 正御医官家傳 Chính ngự y quan gia truyền
nlvnpf-0739 R.1722 周易歌訣 Chu dịch ca quyết
nlvnpf-0740-01 R.2020 周易國音歌 Chu dịch quốc âm ca
nlvnpf-0740-02 R.2021 周易國音歌 Chu dịch quốc âm ca (q.01)
nlvnpf-0741-01 R.344 周禮節要 Chu lễ tiết yếu (q.01)
nlvnpf-0741-02 R.654 周禮節要 Chu lễ tiết yếu (q.02)
nlvnpf-0741-03 R.346 周禮節要 Chu lễ tiết yếu (q.03)
nlvnpf-0741-04 R.410 周禮節要 Chu lễ tiết yếu (q.04)
nlvnpf-0742 R.240 周原雜詠 Chu nguyên tạp vịnh
nlvnpf-0743 R.1691 鼓舞兑甲券例 Cổ vũ Đoài giáp khoán lệ
nlvnpf-0744 R.229 公餘捷記 Công dư tiệp ký
nlvnpf-0745 R.1793 功過格校編 Công quá cách hiệu biên
nlvnpf-0746 R.428 公直大夫傳 Công trực đại phu truyện
nlvnpf-0747 R.1761 供禮符咒 Cúng lễ phù chú
nlvnpf-0748 R.1818 舉業祠翰 Cử nghiệp từ hàn
nlvnpf-0749-01 R.2005 救偏瑣言 Cứu thiên toả ngôn (q.01)
nlvnpf-0749-02 R.2006 救偏瑣言 Cứu thiên toả ngôn
nlvnpf-0749-03 R.1700 救偏瑣言 Cứu thiên toả ngôn (q.03)
nlvnpf-0749-04 R.2007 救偏瑣言 Cứu thiên toả ngôn (q.04)
nlvnpf-0750 R.395 [名人詩題] [Danh nhân thi đề]
nlvnpf-0751 R.1947 名賦合選 Danh phú hợp tuyển
nlvnpf-0752 R.1516 名臣事略 Danh thần sự lược
nlvnpf-0753 R.1789 彌陀經彌陀經 Di đà kinh
nlvnpf-0754 R.1800 彌勒真經演音 Di Lặc chân kinh diễn âm
nlvnpf-0755-01 R.205 易經 Dịch kinh (q.01)
nlvnpf-0755-02 R.206 易經 Dịch kinh (q.02)
nlvnpf-0756 R.1608 易膚叢説 Dịch phu tùng thuyết
nlvnpf-0757 R.2229 妙經門 Diệu kinh môn
nlvnpf-0758 R.271 藥品南名氣味正治⿰𤔄欠括 Dược phẩm nam danh khí vị chính trị ca quát
nlvnpf-0759 R.1190 藥師經 Dược sư kinh
nlvnpf-0760-01 R.1953 藥山紀績全編 Dược sơn kỷ tích toàn biên (q.01)
nlvnpf-0760-02 R.1808 藥山紀績全編 Dược sơn kỷ tích toàn biên (q.02)
nlvnpf-0761 R.1199 藥性賦 Dược tính phú
nlvnpf-0762 R.1679 藥性賦 Dược tính phú
nlvnpf-0763 R.312 藥文 Dược văn
nlvnpf-0764 R.1668 楊公逸民加補五章歌 Dương công dật dân gia bổ ngũ chương ca
nlvnpf-0765 R.284 楊氏醫方國語歌 Dương thị y phương quốc ngữ ca
nlvnpf-0766 R.1958 陽節演義 Dương tiết diễn nghĩa
nlvnpf-0767 R.418 養菴雜作 Dưỡng am tạp tác
nlvnpf-0768 R.1960 大家遗稿 Đại gia di cảo
nlvnpf-0769 R.380 四書節要:大學 Tứ thư tiết yếu: Đại học
nlvnpf-0770 R.368 大學中庸集解 Đại học, Trung dung tập giải
nlvnpf-0771 R.1900 大南官制 Đại Nam quan chế
nlvnpf-0772 R.1905 大越歷史總論 Đại Việt lịch sử tổng luận
nlvnpf-0773 R.597 大南一統志 Đại Nam nhất thống chí (Q.1)
nlvnpf-0774 R.316 大越史記全書 Đại Việt sử ký toàn thư
nlvnpf-0775 R.1664 [地局地圖] [Địa cục địa đồ]
nlvnpf-0776 R.165 地藏菩蕯本願經 Địa tạng Bồ Tát bản nguyện kinh
nlvnpf-0777 R.494 讀書格言 Độc thư cách ngôn
nlvnpf-0778 R.203 對聯目錄 Đối liên mục lục
nlvnpf-0780-01 R.1026 唐詩合選詳解 Đường thi hợp tuyển tường giải (q.1-2)
nlvnpf-0780-02 R.1027 唐詩合選詳解 Đường thi hợp tuyển tường giải (q.3-4)
nlvnpf-0780-03 R.1028 唐詩合選詳解 Đường thi hợp tuyển tường giải (q.5-6)
nlvnpf-0780-04 R.1029 唐詩合選詳解 Đường thi hợp tuyển tường giải (q.7-8)
nlvnpf-0780-05 R.1030 唐詩合選詳解 Đường thi hợp tuyển tường giải (q.9-10)
nlvnpf-0780-06 R.1031 唐詩合選詳解 Đường thi hợp tuyển tường giải (q.11-12)
nlvnpf-0781 R.258 嘉定通志 Gia Định thông chí
nlvnpf-0782 R.619 河南鄕試文體 Hà Nam hương thí văn thể
nlvnpf-0783 R.1528 河南場鄕試文選 Hà Nam trường hương thí văn
nlvnpf-0784 R.331 河南鄕試文選 Hà Nam hương thí văn tuyển
nlvnpf-0785 R.2196 河南鄕試文選 Hà Nam hương thí văn tuyển
nlvnpf-0786 R.2194 會庭文選 Hội đình văn tuyển
nlvnpf-0787 R.2195 會庭文選 Hội đình văn tuyển
nlvnpf-0788 R.1994 會庭文選會庭文選 Hội đình văn tuyển
nlvnpf-0789 R.1955 會庭文選 Hội đình văn tuyển
nlvnpf-0790 R.680 會同四敎 Hội đồng tứ giáo
nlvnpf-0791 R.272 會試文選 Hội thí văn tuyển
nlvnpf-0792 R.989 䧺王疆域備考 Hùng Vương cương vực bị khảo
nlvnpf-0793 R.285 䧺王玉譜 Hùng Vương ngọc phả
nlvnpf-0794 R.1755 鄕飲社百祿義興 Hương ẩm xã Bách Lộc Nghĩa Hưng
nlvnpf-0795 R.2023 鄕會文選 Hương hội văn tuyển
nlvnpf-0796 R.426 香山靈譜 Hương Sơn linh phả
nlvnpf-0797 R.1833 香山觀世音眞經新譯 Hương Sơn Quan Thế Âm chân kinh tân dịch
nlvnpf-0798 R.1956 鄕試文式 Hương thí văn thức
nlvnpf-0799 R.1001 鄕試文式 Hương thí văn thức
nlvnpf-0800 R.2069 鄕試文選 Hương thí văn tuyển
nlvnpf-0801 R.1961 鄕試文選 Hương thí văn tuyển
nlvnpf-0802 R.2063 鄕試文選 Hương thí văn tuyển
nlvnpf-0803 R.63 鄕試文選 Hương thí văn tuyển
nlvnpf-0804 R.1836 鄕試文選 Hương thí văn tuyển
nlvnpf-0805 R.1585 鄕試文選 Hương thí văn tuyển
nlvnpf-0806 R.1993 鄕試文選 Hương thí văn tuyển
nlvnpf-0807 R.1584 鄕試文選 Hương thí văn tuyển
nlvnpf-0808-01 R.1388 欽定詠史 Khâm định vịnh sử (q.01)
nlvnpf-0808-02 R.1389 欽定詠史 Khâm định vịnh sử (q.02)
nlvnpf-0808-03 R.1394 欽定詠史 Khâm định vịnh sử (q.03)
nlvnpf-0808-04 R.1395 欽定詠史 Khâm định vịnh sử (q.04)
nlvnpf-0808-05 R.1391 欽定詠史 Khâm định vịnh sử (q.05)
nlvnpf-0808-06 R.1397 欽定詠史 Khâm định vịnh sử (q.06)
nlvnpf-0808-08 R.1398 欽定詠史 Khâm định vịnh sử (q.08)
nlvnpf-0808-10 R.1399 欽定詠史 Khâm định vịnh sử (q.10)
nlvnpf-0809 R.2035 金剛般若波羅密經 Kim cương Bát nhã Bà La mật kinh
nlvnpf-0810 R.1016 金剛彌陀偈咒箴銘 Kim cương di đà kệ chú châm minh
nlvnpf-0811 R.1856 金雲翹案 Kim Vân Kiều án
nlvnpf-0812 R.274 金雲翹 Kim Vân Kiều
nlvnpf-0813 R.27 金雲翹合集 Kim Vân Kiều hợp tập
nlvnpf-0814 R.1063 金雲翹錄 Kim Vân Kiều lục
nlvnpf-0815 R.986 京北⿻𠘨二土演國事 Kinh Bắc phong thổ diễn quốc sự
nlvnpf-0816 R.1997 經驗良方 Kinh nghiệm lương phương
nlvnpf-0817 R.232 經詩經義 Kinh thi kinh nghĩa
nlvnpf-0818 R.1796 呂祖靈籤 Lã tổ linh tiêm
nlvnpf-0819 R.1948 立齋詩選 Lập Trai thi tuyển
nlvnpf-0820-01 R.1587 黎朝鄕選 Lê triều hương tuyển (q.01)
nlvnpf-0820-02 R.1588 黎朝鄕選 Lê triều hương tuyển (q.02)
nlvnpf-0820-03 R.1591 黎朝鄕選 Lê triều hương tuyển (q.03)
nlvnpf-0820-04 R.1592 黎朝鄕選 Lê triều hương tuyển (q.04)
nlvnpf-0820-05 R.1593 黎朝鄕選 Lê triều hương tuyển (q.05)
nlvnpf-0820-06 R.1594 黎朝鄕選 Lê triều hương tuyển (q.06)
nlvnpf-0821 R.143 禮斎文集 Lễ trai văn tập
nlvnpf-0822 R.1933 歷科名表 Lịch khoa danh biểu
nlvnpf-0823 R.436 歷科會庭文選 Lịch khoa Hội đình văn tuyển
nlvnpf-0824 R.327 列祀儀文 Liệt tự nghi văn
nlvnpf-0825-01 R.1023 論語集註大全 Luận ngữ tập chú đại toàn (q.01)
nlvnpf-0825-02 R.1024 論語集註大全 Luận ngữ tập chú đại toàn (q.02)
nlvnpf-0825-03 R.1025 論語集註大全 Luận ngữ tập chú đại toàn (q.03)
nlvnpf-0825-05 R.1225 論語集註大全 Luận ngữ tập chú đại toàn (q.05)
nlvnpf-0825-07 R.1226 論語集註大全 Luận ngữ tập chú đại toàn (q.07)
nlvnpf-0825-08 R.1227 論語集註大全 Luận ngữ tập chú đại toàn (q.08)
nlvnpf-0826-01 R.179 論語節要 Luận ngữ tiết yếu (q.01)
nlvnpf-0826-02 R.178 論語節要 Luận ngữ tiết yếu (q.02)
nlvnpf-0827 R.1515 論體新選 Luận thể tân tuyển
nlvnpf-0828 R.1615 񠁞文安公策略 Lưu Văn An công sách lược
nlvnpf-0829 R.320 良醫家傳外科治癰疽門 Lương y gia truyền ngoại khoa trị ung thư môn
nlvnpf-0830 R.647 脉法密傳 Mạch pháp mật truyền
nlvnpf-0831 R.1626 明心寶鑑釋義 Minh tâm bảo giám thích nghĩa
nlvnpf-0832 R.582 南北史書詠 Nam Bắc sử thư vịnh
nlvnpf-0833 R.437 南國地輿教科書 Nam quốc địa dư giáo khoa thư
nlvnpf-0834 R.221 南天藥性賦 Nam thiên dược tính phú
nlvnpf-0835 R.307 峨山景致 Nga Sơn cảnh trí
nlvnpf-0836 R.2053 銀河鏡天度𢼂法 Ngân hà kính thiên độ số pháp
nlvnpf-0837 R.2227 玉匣攢要通用 Ngọc hạp toản yếu thông dụng
nlvnpf-0838 R.1501 玉皇骨⿰骨遀眞經 Ngọc hoàng cốt tuỷ chân kinh
nlvnpf-0840 R.1057 五百名觀世音經 Ngũ bách danh Quan Thế Âm kinh
nlvnpf-0841 R.1945 五雲樓增訂四體書法 Ngũ Vân Lâu tăng đính tứ thể thư pháp
nlvnpf-0843-01 R.250 御製越史總詠 Ngự chế Việt sử tổng vịnh (q.01)
nlvnpf-0843-02 R.251 御製越史總詠 Ngự chế Việt sử tổng vịnh (q.02)
nlvnpf-0843-03 R.587 御製越史總詠 Ngự chế Việt sử tổng vịnh (q.03)
nlvnpf-0845 R.555 日誦修持切要經 Nhật tụng tu trì thiết yếu kinh
nlvnpf-0846 R.1022 女小學 Nữ tiểu học
nlvnpf-0847 R.99 法越提携正見書 Pháp Việt đề huề chính kiến thư
nlvnpf-0848 R.1831 方亭嚶言詩集 Phương Đình anh ngôn thi tập
nlvnpf-0849 R.1221 方亭詩類流覽集 Phương Đình thi loại lưu lãm tập
nlvnpf-0850 R.1770 范公 Phạm Công
nlvnpf-0851 R.356 佛説五王經演音 Phật thuyết ngũ vương kinh diễn âm
nlvnpf-0852 R.392 普度񠏊生篇 Phổ độ chúng sinh thiên
nlvnpf-0853 R.329 俯察秘索提綱賦 Phủ sát bí sách đề cương phú
nlvnpf-0854 R.1207 福基亭四約 Phúc cơ đình tứ ước
nlvnpf-0855 R.1877 觀音芫子本行 Quan Âm nguyên tử bản hạnh
nlvnpf-0856 R.1191 觀音普門品經 Quan Âm phổ môn phẩm kinh
nlvnpf-0857 R.195 官箴捷錄 Quan châm tiệp lục
nlvnpf-0859 R.1575 觀聖帝君感應明聖經註解 Quan thánh đế quân cảm ứng minh thánh kinh chú giải
nlvnpf-0861 R.1790 關聖垂訓寶文 Quan thánh thuỳ huấn bảo văn
nlvnpf-0862-04 R.1551 國朝鄕科錄 (q.04) Quốc triều hương khoa lục (q.04)
nlvnpf-0863-01 R.1446 国朝律學揀要 Quốc triều luật học giản yếu (q.01)
nlvnpf-0863-02 R.1448 国朝律學揀要 Quốc triều luật học giản yếu
nlvnpf-0864 R.1878 國朝書契 Quốc triều thư khế
nlvnpf-0865 R.189 沙彌律儀要略曾注 Sa di luật nghi yếu lược tằng chú
nlvnpf-0866 R.531 ⿰言韱記祕傳 Sấm kí bí truyền
nlvnpf-0867 R.404 史畧節要 Sử lược tiết yếu
nlvnpf-0868 R.1741 搜釆諸家對聯並帳文 Sưu thái chư gia đối liên tịnh trướng văn
nlvnpf-0869-01 R.1852 事跡翁状吝 (q.01) Sự tích ông Trạng Lợn (q.01)
nlvnpf-0869-02 R.1853 事跡翁状吝 (q.02) Sự tích ông Trạng Lợn (q.02)
nlvnpf-0870 R.1719 北史詠史賦 Bắc sử vịnh sử phú
nlvnpf-0871 R.646 八陣全書 Bát trận toàn thư
nlvnpf-0872 R.1051 平陽精要 Bình Dương tinh yếu
nlvnpf-0873 R.1923 高王真傳地理圖真龍穴 Cao Vương chân truyền địa lý đồ chân long huyệt
nlvnpf-0874 R.700 征婦吟 Chinh phụ ngâm
nlvnpf-0875 R.1760 供禮符咒 Cúng lễ phù chú
nlvnpf-0876 R.1791 救世寶經 Cứu thế bảo kinh
nlvnpf-0877 R.286 名聯拔尤 Danh liên bạt vưu
nlvnpf-0878 R.554 彌陀般若經註合釘 Di Đà Bát Nhã kinh chú hợp đính
nlvnpf-0879 R.485 異授眼科 Dị thụ nhãn khoa
nlvnpf-0880 R.25 陽節演義 Dương Tiết diễn nghĩa
nlvnpf-0881 R.1652 地理左⿰氵 幻遺書真傳正法 Địa lý Tả Ao di thư chân truyền chính pháp
nlvnpf-0883 R.295 會同四教 Hội đồng tứ giáo
nlvnpf-0885 R.638 皇越歷科詩賦 Hoàng Việt lịch khoa thi phú
nlvnpf-0886 R.1750 皇越新律 Hoàng Việt tân luật
nlvnpf-0888-01 R.1332 禮記大全 (q.01) Lễ kí đại toàn (q.01)
nlvnpf-0888-02 R.1326 禮記大全 (q.02) Lễ kí đại toàn (q.02)
nlvnpf-0888-03 R.1327 禮記大全 (q.03) Lễ kí đại toàn (q.03)
nlvnpf-0888-04 R.1328 禮記大全(q.04) Lễ kí đại toàn (q.04)
nlvnpf-0888-05 R.1329 禮記大全(q.05) Lễ kí đại toàn (q.05)
nlvnpf-0889-01 R.1468 粱皇寶懺(q.01) Lương hoàng bảo sám (q.01)
nlvnpf-0889-02 R.1469 粱皇寶懺(q.02) Lương hoàng bảo sám (q.02)
nlvnpf-0889-03 R.1470 粱皇寶懺(q.03) Lương hoàng bảo sám (q.03)
nlvnpf-0889-04 R.1471 粱皇寶懺(q.04) Lương hoàng bảo sám (q.04)
nlvnpf-0889-05 R.1472 粱皇寶懺(q.05) Lương hoàng bảo sám (q.05)
nlvnpf-0890 R.148 歷科名表 Lịch khoa danh biểu
nlvnpf-0891 R.34 歷科香試文選 Lịch khoa Hương thí văn tuyển
nlvnpf-0893 R.2050 莫挺之集 Mạc Đĩnh Chi tập
nlvnpf-0894 R.673 脈訣集要 Mạch quyết tập yếu
nlvnpf-0896 R.96 女則演音 Nữ tắc diễn âm
nlvnpf-0897-01 R.1753 國民讀本 Quốc dân độc bản (q.01)
nlvnpf-0897-02 R.1509 國民讀本(q.02) Quốc dân độc bản (q.02)
nlvnpf-0898 R.478 大南國史演歌 Đại Nam quốc sử diễn ca
nlvnpf-0899 R.18 南藥神效 Nam dược thần hiệu
nlvnpf-0991-01 R.815 佛本行集經 (q.01) Phật bản hạnh tập kinh (q.01)
nlvnpf-0991-02 R.816 佛本行集經 (q.02) Phật bản hạnh tập kinh (q.02)
nlvnpf-0991-03 R.817 佛本行集經 (q.03) Phật bản hạnh tập kinh (q.03)
nlvnpf-0991-04 R.818 佛本行集經 (q.04) Phật bản hạnh tập kinh (q.04)
nlvnpf-0991-05 R.819 佛本行集經 (q.05) Phật bản hạnh tập kinh (q.05)
nlvnpf-0991-06 R.820 佛本行集經 (q.06) Phật bản hạnh tập kinh (q.06)
nlvnpf-0991-07 R.821 佛本行集經 (q.07) Phật bản hạnh tập kinh (q.07)
nlvnpf-0991-09 R.823 佛本行集經 (q.09) Phật bản hạnh tập kinh (q.09)
nlvnpf-0991-10 R.824 佛本行集經 (q.10) Phật bản hạnh tập kinh (q.10)
nlvnpf-0992-02 R.658 國朝歷科鄕策 (q.02) Quốc triều lịch khoa hương sách (q.02)
nlvnpf-0992-03 R.659 國朝歷科鄕策 (q.03) Quốc triều lịch khoa hương sách (q.03)
nlvnpf-0992-04 R.660 國朝歷科鄕策(q.04) Quốc triều lịch khoa hương sách (q.04)
nlvnpf-0993 R.287 文明新學策 Văn minh tân học sách
nlvnpf-0994 R.421 文廟祀典 Văn Miếu tự điển
nlvnpf-0995-01 R.635 文心雕龍 (q.01) Văn tâm điêu long (q.01)
nlvnpf-0995-03 R.2204 文心雕龍(q.03) Văn tâm điêu long (q.03)
nlvnpf-0995-04 R.637 文心雕龍 (q.04) Văn tâm điêu long (q.04)
nlvnpf-0996-01 R.118 芸臺類語 (q.01) Vân đài loại ngữ (q.01)
nlvnpf-0996-02 R.117 芸臺類語 (q.02) Vân đài loại ngữ (q.02)
nlvnpf-0996-05 R.136 芸臺類語 (q.05) Vân đài loại ngữ (q.05)
nlvnpf-0997 R.246 爲此春賦 Vi thử xuân phú
nlvnpf-0999 R.2243 粤常氏季朝功臣三位大王玉譜古籙 Việt thường thị quý triều công thần tam vị đại vương ngọc phả cổ lục
nlvnpf-1000 R.479 詠岳武穆 Vịnh nhạc vũ mục
nlvnpf-1001 R.358 王陵賦 Vương lăng phú
nlvnpf-1002 R.574 河南鄕試文選 Hà Nam hương thí văn tuyển
nlvnpf-1003 R.408 皇越地輿誌 Hoàng Việt địa dư chí
nlvnpf-1004 R.273 鄕試文選 Hương thí văn tuyển
nlvnpf-1005 R.1211 鄕試文選 Hương thí văn tuyển
nlvnpf-1006 R.416 御制越史縂詠集 Ngự chế Việt sử tổng vịnh tập
nlvnpf-1007 R.296 二十四孝演音 Nhị thập tứ hiếu diễn âm
nlvnpf-1008 R.1666 福瑞村草木昆蟲妖魔簿 Phúc Thuỵ thôn thảo mộc côn trùng yêu ma bạ
nlvnpf-1010 R.281 詩韻輯要 Thi vận tập yếu
nlvnpf-1011 R.298 僊譜譯錄 Tiên phả dịch lục
nlvnpf-1012-01 R.290 笑林演義 (q.01) Tiếu lâm diễn nghĩa (q.01)
nlvnpf-1012-02 R.1735 笑林演義 (q.02) Tiếu lâm diễn nghĩa (q.02)
nlvnpf-1014 R.366 場文集 Trường văn tập
nlvnpf-1015 R.607 戰古堂 Chiến cổ đường
nlvnpf-1017 R.541 會庭文選 Hội đình văn tuyển
nlvnpf-1018 R.661 香山傳 Hương Sơn truyện
nlvnpf-1020 R.1569 文昌帝君救刼葆生經 Văn Xương Đế quân cứu kiếp bảo sinh kinh
nlvnpf-1021 R.1708 文武二帝救刼真經 Văn Vũ Nhị đế cứu kiếp chân kinh
nlvnpf-1030 R.126 幼學普通説約 Ấu học phổ thông thuyết ước
nlvnpf-1031 R.220 幼學國史五言詩 Ấu học quốc sử ngũ ngôn thi
nlvnpf-1034 R.1910 江氏家譜 Giang Thị gia phả
nlvnpf-1200 R.1802 詩体留炤 Thi thể lưu chiểu
nlvnpf-1201 R.433 詩林時令 Thi lâm thời lệnh
nlvnpf-1202 R.191 詩賦集成 Thi phú tập thành
nlvnpf-1203 R.1672 詩集 Thi tập
nlvnpf-1204 R.450 詩奏合編 Thi tấu hợp biên
nlvnpf-1205 R.1935 [詩文雜抄] [Thi văn tạp sao]
nlvnpf-1206 R.430 [詩文雜抄] [Thi văn tạp sao]
nlvnpf-1207 R.650 詩韻輯要 Thi vận tập yếu
nlvnpf-1208 R.1714 詩韻輯要 Thi vận tập yếu
nlvnpf-1209 R.535 千家詩選 Thiên gia thi tuyển
nlvnpf-1210 R.564 天南地勢開正地里國語 Thiên Nam địa thế khai chính địa lý quốc ngữ
nlvnpf-1211 R.1642 天南政現歷史傳塘𠁀演義 Thiên Nam chính hiện lịch sử truyện Đường đời diễn nghĩa
nlvnpf-1212 R.415 天南人物 Thiên Nam nhân vật
nlvnpf-1213 R.1661 天南四字經 Thiên Nam tứ tự kinh
nlvnpf-1214 R.463 天台詩 Thiên thai thi
nlvnpf-1216 R.580 上諭訓條 Thượng dụ huấn điều
nlvnpf-1217 R.2033 上諭訓條抄本解音 Thượng dụ huấn điều sao bản giải âm
nlvnpf-1218 R.242 尙父鷹陽賦 Thượng phụ ưng dương phú
nlvnpf-1219 R.589 上粤篤岑大人書 Thướng Việt Đốc Sầm đại nhân thư
nlvnpf-1220 R.2051 善學賦 Thiện học phú
nlvnpf-1222 R.1891 紹治丁未科會試 Thiệu Trị Đinh Mùi khoa Hội thí
nlvnpf-1223 R.1863 紹治二年壬寅科鄕試文選 Thiệu Trị nhị niên Nhâm Dần khoa hương thí văn
nlvnpf-1224 R.617 紹治三年癸卯科庭試會試 Thiệu Trị tam niên Quý Mão khoa Đình thí Hội thí
nlvnpf-1225 R.121 紹治聖製題鎮武觀詩 Thiệu Trị thánh chế đề Trấn Vũ quán thi
nlvnpf-1226-01 R.825 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q thủ)
nlvnpf-1226-02 R.828 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.02)
nlvnpf-1226-03 R.829 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.03)
nlvnpf-1226-04 R.831 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.04)
nlvnpf-1226-05 R.832 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.05)
nlvnpf-1226-06 R.836 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.06)
nlvnpf-1226-07 R.837 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.07)
nlvnpf-1226-08 R.839 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.08)
nlvnpf-1226-09 R.841 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.09)
nlvnpf-1226-10 R.843 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.10)
nlvnpf-1226-11 R.844 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.11)
nlvnpf-1226-12 R.846 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.12)
nlvnpf-1226-13 R.847 少微節要 Thiếu vi tiết yếu ( q.13)
nlvnpf-1226-14 R.850 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.14)
nlvnpf-1226-15 R.851 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.15)
nlvnpf-1226-16 R.853 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.16)
nlvnpf-1226-17 R.854 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.17)
nlvnpf-1226-18 R.878 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.18-19)
nlvnpf-1226-19 R.859 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.20-21)
nlvnpf-1226-20 R.879 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.22)
nlvnpf-1226-21 R.862 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.23)
nlvnpf-1226-22 R.864 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.24)
nlvnpf-1226-23 R.865 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.25)
nlvnpf-1226-24 R.867 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.26)
nlvnpf-1226-25 R.868 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.27)
nlvnpf-1226-26 R.882 少微節要 Thiếu vi tiết yếu (q.28)
nlvnpf-1227 R.1552 世傳保訓 Thế truyền bảo huấn
nlvnpf-1228 R.2206 世運吟 Thế vận ngâm
nlvnpf-1229-01 R.65 退食記聞 Thoái thực kí văn (q.01)
nlvnpf-1229-02 R.66 退食記聞 Thoái thực kí văn (q.02)
nlvnpf-1229-03 R.67 退食記聞 Thoái thực kí văn (q.03)
nlvnpf-1229-04 R.68 退食記聞 Thoái thực kí văn (q.04)
nlvnpf-1230 R.362 承抄睿號 Thừa sao duệ hiệu
nlvnpf-1232 R.584 水陸諸科 Thuỷ lục chư khoa
nlvnpf-1234 R.2065 水竹賦 Thuỷ trúc phú
nlvnpf-1235 R.1689 翠山行雜鈔 Thuý Sơn hành tạp sao
nlvnpf-1236 R.161 釋迦正度實錄 Thích Ca chính độ thực lục
nlvnpf-1237 R.394 相法國音歌 Tướng pháp quốc âm ca
nlvnpf-1238 R.1713 祭孤魂文 Tế cô hồn văn
nlvnpf-1240-01 R.1478 子朱子小學全書 Tử Chu tử tiểu học toàn thư (q.01-03)
nlvnpf-1240-02 R.1479 子朱子小學全書 Tử Chu tử tiểu học toàn thư (q.04-06)
nlvnpf-1241 R.423 四家詩集 Tứ gia thi tập
nlvnpf-1242 R.453b 詞翰 Từ hàn
nlvnpf-1243 R.481 齊姜醉遣賦 Tề Khương tuý khiển phú
nlvnpf-1244 R.990 慈廉登科錄 Từ Liêm đăng khoa lục
nlvnpf-1245 R.2218 祭禮封贈表 Tế lễ phong tặng biểu
nlvnpf-1246-01 R.1044 子思中庸大全章句 Tử Tư Trung dung đại toàn chương cú (q.thượng)
nlvnpf-1246-02 R.1045 子思中庸大全章句 Tử Tư Trung dung đại toàn chương cú (q.hạ)
nlvnpf-1247 R.425 四時佳興詩集 Tứ thời giai hứng thi tập
nlvnpf-1248 R.1056 齊天破瘵諸品尊經 Tề Thiên phá trái chư phẩm tôn kinh
nlvnpf-1249 R.994 春首甲辰祭先賢文 Xuân thủ Giáp Thìn tế tiên hiền văn
nlvnpf-1251 R.1205 纂述諸運年之氣集 Toản thuật chư vận niên chi khí tập
nlvnpf-1252 R.2048 宅園門傳醫書集要 Trạch viên môn truyền y thư tập yếu
nlvnpf-1253 R.473 陳朝興道王祠記 Trần triều Hưng Đạo vương từ kí
nlvnpf-1258-01 R.953 竹堂詩文集 Trúc Đường thi văn tập (q.01)
nlvnpf-1258-02 R.954 竹堂詩文集 Trúc Đường thi văn tập (q.02)
nlvnpf-1258-03 R.955 竹堂詩文集 Trúc Đường thi văn tập (q.03)
nlvnpf-1258-06 R.956 竹堂詩文集 Trúc Đường thi văn tập (q.06)
nlvnpf-1258-07 R.957 竹堂詩文集 Trúc Đường thi văn tập (q.07)
nlvnpf-1258-08 R.958 竹堂詩文集 Trúc Đường thi văn tập (q.08)
nlvnpf-1258-09 R.959 竹堂詩文集 Trúc Đường thi văn tập (q.09)
nlvnpf-1258-10 R.960 竹堂詩文集 Trúc Đường thi văn tập (q.10)
nlvnpf-1258-12 R.961 竹堂詩文集 Trúc Đường thi văn tập (q.12)
nlvnpf-1260 R.695 鄭御史詩集 Trịnh ngự sử thi tập
nlvnpf-1261 R.1895 直解指南性藥賦 Trực giải chỉ nam tính dược phú
nlvnpf-1262-01 R.1342 中學越史撮要 Trung học Việt sử toát yếu (q.01)
nlvnpf-1262-02 R.1345 中學越史撮要 Trung học Việt sử toát yếu (q.02)
nlvnpf-1262-03 R.1348 中學越史撮要 Trung học Việt sử toát yếu (q.03)
nlvnpf-1262-04 R.1351 中學越史撮要 Trung học Việt sử toát yếu (q.04)
nlvnpf-1263 R.424 傳奇漫錄 Truyền kì mạn lục
nlvnpf-1265 R.1712 摘錦彙編 Trích cẩm vựng biên
nlvnpf-1269 R.142 選夫誤配新傳 Tuyển phu ngộ phối tân truyện
hosted by ibiblio