VNPF Id Origin Id Title (HN) Title (QN)
tnvnpf-110 TN 208 安星紫㣲錦宅 An tinh tử vi cẩm trạch
tnvnpf-103 TN 201 符咒 Bùa chú
tnvnpf-131 TN 229 [各科供] [Các khoa cúng]
tnvnpf-123 TN 221 [各科供] [Các khoa cúng]
tnvnpf-132 TN 230 [各科供] [Các khoa cúng]
tnvnpf-127 TN 225 [各科供] [Các khoa cúng]
tnvnpf-092 TN 190 [各科供通用] [Các khoa cúng thông dụng]
tnvnpf-081 TN 179 各欵 Các khoản
tnvnpf-112 TN 210 各科眷邪 Các môn quyến tà
tnvnpf-097 TN 196 [求安疏] [Cầu an sớ]
tnvnpf-064 TN 163 句對孝 Câu đối hiếu
tnvnpf-117 TN 215 占鷄足各事吉凶 Chiêm kê túc các sự cát hung
tnvnpf-111 TN 209 占足鷄吉㓙傳 Chiêm túc kê cát hung truyện
tnvnpf-079 TN 177 囑書 Chúc thư
tnvnpf-126 TN 224 孤魂科救苦真經 Cô hồn khoa cứu khổ chân kinh
tnvnpf-125 TN 223 公同文朝 Công đồng văn chầu
tnvnpf-096 TN 194 攻文度陽 [Công văn độ dương]
tnvnpf-140 TN 217 攻文疏 Công văn sớ
tnvnpf-128 TN 226 [供⿰ 亻 天科] [Cúng Phật khoa]
tnvnpf-134 TN 232 供⿰ 亻 天科 Cúng Phật khoa
tnvnpf-139 TN 237 供聖科 Cúng thánh khoa
tnvnpf-061 TN 160 九章立成併法 Cửu chương lập thành toán pháp
tnvnpf-106 TN 204 陽宅三要 Dương trạch tam yếu
tnvnpf-078 TN 176 陶居 Đào cư
tnvnpf-107 TN 205 地理卷 Địa lý quyển
tnvnpf-113 TN 211 地理卷 Địa lý quyển
tnvnpf-100 TN 198 地殺符用三竒决法 Địa sát phù dụng tam cơ quyết pháp
tnvnpf-085 TN 183 田居 Điền cư
tnvnpf-067 TN 166 田戸 Điền hộ
tnvnpf-094 TN 192 度兦 Độ vong
tnvnpf-129 TN 227 度兦 Độ vong
tnvnpf-070 TN 169 度亡 Độ vong
tnvnpf-071 TN 170 户陶各所田忌后 Họ Đào các thửa điền kị hậu
tnvnpf-075 TN 173 户陶居 Họ Đào cư
tnvnpf-077 TN 175 户陶長枝簿 Họ Đào trưởng chi bạ
tnvnpf-091 TN 189 欽天解厄經 Khâm thiên giải ách kinh
tnvnpf-138 TN 236 科四府共山莊 Khoa tứ phủ cộng sơn trang
tnvnpf-069 TN 168 [經救刼教訓] [Kinh cứu kiếp giáo huấn]
tnvnpf-115 TN 213 蘿𢼂紫㣲个人 [Lá số tử vi cá nhân]
tnvnpf-080 TN 178 立囑書 Lập chúc thư
tnvnpf-093 TN 191 禮靈神科 Lễ linh thần khoa
tnvnpf-101 TN 199 畧断前定𢼂人 Lược đoán tiền định số nhân
tnvnpf-109 TN 207 男女准𢆫吉凶法靈驗 Nam nữ chuẩn tuổi cát hung pháp linh nghiệm
tnvnpf-099 TN 197 哦虎營天狗 Nga hổ doanh thiên cẩu
tnvnpf-066 TN 165 日用常談 Nhật dụng thường đàm
tnvnpf-105 TN 203 一門性尋塒 Nhất môn tính tầm thời
tnvnpf-133 TN 231 破獄科 Phá ngục khoa
tnvnpf-120 TN 218 發火關單 Phát hỏa quan đan
tnvnpf-098 TN 195 [符咒] [Phù chú]
tnvnpf-095 TN 193 符咒 Phù chú
tnvnpf-141 TN 238 國 朝 書 契 Quốc triều thư khế
tnvnpf-116 TN 214 卷萬事 Quyển vạn sự
tnvnpf-122 TN 220 數弟子 Sổ đệ tử
tnvnpf-084 TN 182 數弟子 Sổ đệ tử
tnvnpf-130 TN 228 三教六殮 Tam giáo lục liễm
tnvnpf-124 TN 222 [雜抄] [Tạp sao]
tnvnpf-065 TN 164 [雜文] [Tạp văn]
tnvnpf-086 TN 184 [雜文] [Tạp văn]
tnvnpf-108 TN 206 新訂萬事不求人書 Tân đính vạn sự bất cầu nhân thư
tnvnpf-136 TN 234 [請聖科] [Thỉnh thánh khoa]
tnvnpf-135 TN 233 請四府科共山莊 Thỉnh tứ phủ khoa cộng sơn trang
tnvnpf-104 TN 202 示法宗師正道家傳六智神通秘咒 Thị pháp tông sư chính đạo gia truyền lục trí thần thông bí chú
tnvnpf-068 TN 167 氏未囑書 Thị Vị chúc thư
tnvnpf-121 TN 219 壽梅家禮 Thọ Mai gia lễ
tnvnpf-137 TN 235 [水陸諸科] [Thủy lục chư khoa]
tnvnpf-089 TN 187 水懺經/慈悲水懺 法 (上中下) Thủy sám kinh/Từ bi Thuỷ sám pháp (q. Thượng-Trung-Hạ)
tnvnpf-083 TN 181 承抄第二本元田 Thừa sao đệ nhị bản nguyên điền
tnvnpf-087 TN 185 承抄田土 Thừa sao điền thổ
tnvnpf-118 TN 216 送神科 Tống thần khoa
tnvnpf-090 TN 188 陳朝大王正經 Trần triều đại vương chính kinh
tnvnpf-088 TN 186 [治病]真宗正法神通傳秘書 [Trị bệnh]Chân tông chính pháp thần thông truyền bí thư
tnvnpf-102 TN 200 [治重度陰] [Trị trùng độ âm]
tnvnpf-082 TN 180 長編上古 Trường biên thượng cổ
tnvnpf-062 TN 161 詞翰舉要 Từ Hàn cử yếu
tnvnpf-063 TN 162 詳訂古文評註 Tường đính cổ văn bình chú
tnvnpf-076 TN 174 文祭 Văn tế
tnvnpf-073 TN 172 文祭大祈福五社博覧 Văn tế đại kì Phúc Ngũ xã bác lãm
tnvnpf-072 TN 171 粘𢼂相 Xem số tướng
tnvnpf-114 TN 212 占𢆫 Xem tuổi
hosted by ibiblio