VNPF Id Origin Id Title (HN) Title (QN)
tnvnpf-003 TN.024 百喻經 Bách dụ kinh
tnvnpf-001 TN.146 [朱族譜記] [Chu tộc gia phả]
tnvnpf-004 TN.057 攻文心囊妙語 Công văn tâm nang diệu ngữ q2
tnvnpf-044 TN.119 供尊師科 Cúng Tôn sư khoa
tnvnpf-051 TN. 138 彌陀經 Di đà kinh
tnvnpf-010-01 TN.100 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh q.01
tnvnpf-041-01 TN.113 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh q.01-04
tnvnpf-010-02 TN.101 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh q.02
tnvnpf-010-03 TN.102 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh q.03
tnvnpf-010-04 TN.103 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh q.04
tnvnpf-010-05 TN.104 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh q.05
tnvnpf-041-02 TN.114 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh q.05-07
tnvnpf-010-06 TN.105 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh q.06
tnvnpf-010-07 TN.106 妙法蓮華經 Diệu pháp liên hoa kinh q.07
tnvnpf-013 TN.027 唯識三十誦釋略 Duy thức tam thập tụng thích lược
tnvnpf-005-01 TN.039 大報父母恩重經 Đại báo phụ mẫu ân trọng kinh q1
tnvnpf-005-02 TN.040 大報父母恩重經 Đại báo phụ mẫu ân trọng kinh q2
tnvnpf-026 TN.045 大南國史演歌 Đại Nam quốc sử diễn ca
tnvnpf-007-01 TN.061 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.01-05
tnvnpf-007-02 TN.062 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.06-10
tnvnpf-007-03 TN.063 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.11-15
tnvnpf-007-04 TN.064 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.16-20
tnvnpf-007-05 TN.065 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.21-25
tnvnpf-007-06 TN.066 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.26-30
tnvnpf-007-07 TN.067 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.31-35
tnvnpf-007-08 TN.068 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.36-40
tnvnpf-007-09 TN.069 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.41-45
tnvnpf-007-10 TN.070 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.46-50
tnvnpf-007-11 TN.071 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.51-55
tnvnpf-007-12 TN.072 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.56-60
tnvnpf-007-13 TN.073 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.61-65
tnvnpf-007-14 TN.074 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.66-70
tnvnpf-007-15 TN.075 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.71-75
tnvnpf-007-16 TN.076 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.76-80
tnvnpf-007-17 TN.077 大方廣佛華嚴經 Đại phương quảng phật Hoa nghiêm kinh q.81-85
tnvnpf-008-01 TN.020 大方便佛報恩經 Đại phương tiện Phật báo ân kinh q.01
tnvnpf-008-02 TN.021 大方便佛報恩經 Đại phương tiện Phật báo ân kinh q.02-03
tnvnpf-008-03 TN.022 大方便佛報恩經 Đại phương tiện Phật báo ân kinh q.04-05
tnvnpf-008-04 TN.023 大方便佛報恩經 Đại phương tiện Phật báo ân kinh q.06-07
tnvnpf-009 TN.055 地藏菩蕯本願經 Địa tạng Bồ Tát bản nguyện kinh
tnvnpf-050-03 TN.137 地藏菩蕯本願經 Địa tạng Bồ Tát bản nguyện kinh q.hạ
tnvnpf-050-01 TN.135 地藏菩蕯本願經 Địa tạng Bồ Tát bản nguyện kinh q.thượng
tnvnpf-050-02 TN.136 地藏菩蕯本願經 Địa tạng Bồ Tát bản nguyện kinh q.trung
tnvnpf-011 TN.056 頂峯菘菉 新撰鋟梓心囊大集 Đính Phong Tùng Lục tân soạn tẩm tử Tâm nang đại tập q.01-02
tnvnpf-014-02 TN.052 賢愚因緣經 Hiền ngu nhân duyên kinh q.hạ
tnvnpf-014-01 TN.053 賢愚因緣經 Hiền ngu nhân duyên kinh q.trung
tnvnpf-015 TN.046 欽天解厄經 Khâm Thiên giải ách kinh
tnvnpf-016 TN.028 金剛般若波羅密經 Kim Cương bát nhã ba la mật kinh
tnvnpf-017-01 TN. 005 金光明經 Kim Quang minh kinh q01-02
tnvnpf-017-02 TN. 006 金光明經 Kim Quang minh kinh q03-04
tnvnpf-017-03 TN. 007 金光明經 Kim Quang minh kinh q05-06
tnvnpf-017-04 TN. 008 金光明經 Kim Quang minh kinh q07-08
tnvnpf-017-05 TN. 009 金光明經 Kim Quang minh kinh q09-10
tnvnpf-018-01 TN.030 楞嚴正脈 Lăng Nghiêm chính mạch q.01-02
tnvnpf-018-02 TN.031 楞嚴正脈 Lăng Nghiêm chính mạch q.03-04
tnvnpf-018-03 TN.036 楞嚴正脈 Lăng Nghiêm chính mạch q.05-06
tnvnpf-018-04 TN.037 楞嚴正脈 Lăng Nghiêm chính mạch q.07-08
tnvnpf-018-05 TN.038 楞嚴正脈 Lăng Nghiêm chính mạch q.09-10
tnvnpf-019 TN.048 禮記大全 Lễ kí đại toàn q.01-02
tnvnpf-002 TN.147 [黎族大宗家譜] [Lê tộc đại tông gia phả]
tnvnpf-049-01 TN.128 梁皇寳懺 Lương hoàng bảo sám q.01
tnvnpf-040-01 TN.127 梁皇寳懺 Lương hoàng bảo sám q.01-02
tnvnpf-040-02 TN.110 梁皇寳懺 Lương hoàng bảo sám q.03-04
tnvnpf-040-03 TN.126 梁皇寳懺 Lương hoàng bảo sám q.05-06
tnvnpf-049-06 TN.129 梁皇寳懺 Lương hoàng bảo sám q.06
tnvnpf-049-07 TN.131 梁皇寳懺 Lương hoàng bảo sám q.07
tnvnpf-040-04 TN.111 梁皇寳懺 Lương hoàng bảo sám q.07-08
tnvnpf-049-08 TN.132 梁皇寳懺 Lương hoàng bảo sám q.08
tnvnpf-049-09 TN.133 梁皇寳懺 Lương hoàng bảo sám q.09
tnvnpf-040-05 TN.112 梁皇寳懺 Lương hoàng bảo sám q.09-10
tnvnpf-049-10 TN.134 梁皇寳懺 Lương hoàng bảo sám q.10
tnvnpf-021 TN.043 五百名觀世音經 Ngũ bách danh Quan Thế Âm kinh
tnvnpf-022 TN.047 法寶壇經 Pháp bảo đàn kinh
tnvnpf-045 TN.120 法句譬喻經 Pháp cú thí dụ kinh
tnvnpf-023-01 TN.090 佛説佛名經 Phật thuyết phật danh kinh q.01
tnvnpf-023-02 TN.091 佛説佛名經 Phật thuyết phật danh kinh q.02
tnvnpf-023-03 TN.092 佛説佛名經 Phật thuyết phật danh kinh q.03
tnvnpf-023-04 TN.093 佛説佛名經 Phật thuyết phật danh kinh q.04
tnvnpf-023-05 TN.094 佛説佛名經 Phật thuyết phật danh kinh q.05
tnvnpf-023-06 TN.095 佛説佛名經 Phật thuyết phật danh kinh q.06
tnvnpf-023-07 TN.096 佛説佛名經 Phật thuyết phật danh kinh q.07
tnvnpf-023-08 TN.097 佛説佛名經 Phật thuyết phật danh kinh q.08
tnvnpf-023-11 TN.098 佛説佛名經 Phật thuyết phật danh kinh q.11
tnvnpf-023-12 TN.099 佛説佛名經 Phật thuyết phật danh kinh q.12
tnvnpf-048 TN.125 普門經 Phổ môn kinh
tnvnpf-025 TN.054 觀音過海眞經 Quan âm quá hải chân kinh
tnvnpf-006 TN.044 關帝明聖經觧 Quan đế minh thánh kinh giải
tnvnpf-039 TN.042 潙山警策文 Quy Sơn cảnh sách văn
tnvnpf-027 TN.080 沙彌律儀要略增註 Sa di luật nghi yếu lược tăng chú
tnvnpf-046 TN.121 三經日用 Tam kinh nhật dụng
tnvnpf-024 TN.059 三經日誦 Tam kinh nhật tụng
tnvnpf-029 TN.060 新刊德生錄 Tân san đức sinh lục
tnvnpf-043 TN.118 聖母方名 Thánh mẫu phương danh
tnvnpf-030-01 TN.025 禪林寶訓合註 Thiền lâm bảo huấn hợp chú q.01-02
tnvnpf-030-02 TN.026 禪林寶訓合註 Thiền lâm bảo huấn hợp chú q.03-04
tnvnpf-031-01 TN.032 水陸諸科 Thuỷ lục chư khoa q.01
tnvnpf-031-02 TN.033 水陸諸科 Thuỷ lục chư khoa q.02
tnvnpf-031-03 TN.035 水陸諸科 Thuỷ lục chư khoa q.03
tnvnpf-052 TN.145 比丘戒經 Tỉ khiêu giới kinh
tnvnpf-028 TN.078 比丘尼戒 Tỉ khiêu ni giới
tnvnpf-047 TN.122 淨土懺願 Tịnh độ sám nguyện
tnvnpf-032 TN.058 凈土懺願 Tịnh độ sám nguyện
tnvnpf-033-01 TN.049 竹窻隨筆 Trúc song tuỳ bút q.01
tnvnpf-033-02 TN.050 竹窻隨筆 Trúc song tuỳ bút q.02
tnvnpf-033-03 TN.051 竹窻隨筆 Trúc song tuỳ bút q.03
tnvnpf-042-02 TN.117 直指歸元 Trực chỉ quy nguyên q.hạ
tnvnpf-042-01 TN.116 直指歸元 Trực chỉ quy nguyên q.thượng
tnvnpf-038 TN.079 誦两乘戒經儀式 Tụng lưỡng thừa giới kinh nghi thức
tnvnpf-035 TN.029 慈悲觀音寶懺 Từ bi Quan Âm bảo sám
tnvnpf-036 TN.034 慈悲水懺法 Từ bi thuỷ sám pháp q.thượng + q.hạ
tnvnpf-034-01 TN.001 四分戒本如釋語 Tứ phần giới bản như thích ngữ q.01-03
tnvnpf-034-02 TN.002 四分戒本如釋語 Tứ phần giới bản như thích ngữ q.04-06
tnvnpf-034-03 TN.003 四分戒本如釋語 Tứ phần giới bản như thích ngữ q.07-09
tnvnpf-034-04 TN.004 四分戒本如釋語 Tứ phần giới bản như thích ngữ q.10-12
tnvnpf-037-01 TN.017 四分律刪補 Tứ phần luật san bổ q.01-03
tnvnpf-037-02 TN.015 四分律刪補 Tứ phần luật san bổ q.04-06
tnvnpf-037-03 TN.016 四分律刪補 Tứ phần luật san bổ q.10-12
hosted by ibiblio