VNPF Id Origin Id Title (HN) Title (QN)
nlvnpf-0494-01 R.1287 五經節要: 書經 Ngũ kinh tiết yếu: Thư kinh (q.01)
nlvnpf-0494-02 R.1288 五經節要: 書經 Ngũ kinh tiết yếu: Thư kinh (q.02)
nlvnpf-0494-04 R.1290 五經節要: 書經 Ngũ kinh tiết yếu: Thư kinh (q.04)
nlvnpf-0494-03 R.1289 五經節要: 書經 Ngũ kinh tiết yếu: Thư kinh (q.03)
nlvnpf-0740-01 R.2020 周易國音歌 Chu dịch quốc âm ca
nlvnpf-0740-02 R.2021 周易國音歌 Chu dịch quốc âm ca (q.01)
nlvnpf-0739 R.1722 周易歌訣 Chu dịch ca quyết
nlvnpf-0128 R.454 周易類編 Chu Dịch loại biên
nlvnpf-0741-01 R.344 周禮節要 Chu lễ tiết yếu (q.01)
nlvnpf-0741-04 R.410 周禮節要 Chu lễ tiết yếu (q.04)
nlvnpf-0741-03 R.346 周禮節要 Chu lễ tiết yếu (q.03)
nlvnpf-0741-02 R.654 周禮節要 Chu lễ tiết yếu (q.02)
nlvnpf-0769 R.380 四書節要:大學 Tứ thư tiết yếu: Đại học
nlvnpf-0770 R.368 大學中庸集解 Đại học, Trung dung tập giải
nlvnpf-1246-02 R.1045 子思中庸大全章句 Tử Tư Trung dung đại toàn chương cú (q.hạ)
nlvnpf-1246-01 R.1044 子思中庸大全章句 Tử Tư Trung dung đại toàn chương cú (q.thượng)
nlvnpf-0662 R.180 孟子節要 Mạnh Tử tiết yếu
nlvnpf-0371-02 R.794 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.01-02)
nlvnpf-0371-01 R.793 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.thủ)
nlvnpf-0371-03 R.795 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.03-04)
nlvnpf-0371-05 R.797 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.07-08)
nlvnpf-0371-07 R.799 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.11-12)
nlvnpf-0371-04 R.796 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.05-06)
nlvnpf-0371-08 R.800 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.13-14)
nlvnpf-0371-11 R.803 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.20)
nlvnpf-0371-12 R.804 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.21-22)
nlvnpf-0371-09 R.801 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.15-16)
nlvnpf-0371-06 R.798 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.09-10)
nlvnpf-0371-10 R.802 御纂周易折中 Ngự toản Chu dịch triết trung (q.17-19)
nlvnpf-0755-01 R.205 易經 Dịch kinh (q.01)
nlvnpf-0755-02 R.206 易經 Dịch kinh (q.02)
nlvnpf-0153-02 R.938 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.01-03)
nlvnpf-0153-08 R.944 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.17-18)
nlvnpf-0153-06 R.942 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.11-13)
nlvnpf-0153-04 R.940 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.06-07)
nlvnpf-0153-07 R.943 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.14-16)
nlvnpf-0153-05 R.941 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.08-10)
nlvnpf-0153-03 R.939 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.04-05)
nlvnpf-0153-01 R.937 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.thủ)
nlvnpf-0153-09 R.945 易經大全 Dịch kinh đại toàn (q.19-20)
nlvnpf-0756 R.1608 易膚叢説 Dịch phu tùng thuyết
nlvnpf-0475-05 R.1279 書經大全 Thư kinh đại toàn (q.05-06)
nlvnpf-0475-01 R.1276 書經大全 Thư kinh đại toàn (q.thủ)
nlvnpf-0475-09 R.1282 書經大全 Thư kinh đại toàn (q.09-10)
nlvnpf-0475-02 R.1277 書經大全 Thư kinh đại toàn (q.01-02)
nlvnpf-0888-01 R.1332 禮記大全 (q.01) Lễ kí đại toàn (q.01)
nlvnpf-0888-02 R.1326 禮記大全 (q.02) Lễ kí đại toàn (q.02)
nlvnpf-0888-03 R.1327 禮記大全 (q.03) Lễ kí đại toàn (q.03)
nlvnpf-0888-04 R.1328 禮記大全(q.04) Lễ kí đại toàn (q.04)
nlvnpf-0888-05 R.1329 禮記大全(q.05) Lễ kí đại toàn (q.05)
nlvnpf-0635 R.1613 蠡測問答 Lãi trắc vấn đáp
nlvnpf-0489-03 R.1309 詩經大全 Thi kinh đại toàn (q.04)
nlvnpf-0489-04 R.1310 詩經大全 Thi kinh đại toàn (q.05)
nlvnpf-0489-05 R.1314 詩經大全 Thi kinh đại toàn (q.06-07)
nlvnpf-0489-06 R.1316 詩經大全 Thi kinh đại toàn (q.08-09)
nlvnpf-0489-02 R.1306 詩經大全 Thi kinh đại toàn (q.01-03)
nlvnpf-0489-09 R.1324 詩經大全 Thi kinh đại toàn (q.14-15)
nlvnpf-0489-08 R.1320 詩經大全 Thi kinh đại toàn (q.08-09)
nlvnpf-0489-07 R.1318 詩經大全 Thi kinh đại toàn (q.10-11)
nlvnpf-0489-01 R.1303 詩經大全 Thi kinh đại toàn ( q.thủ)
nlvnpf-0826-02 R.178 論語節要 Luận ngữ tiết yếu (q.02)
nlvnpf-0826-01 R.179 論語節要 Luận ngữ tiết yếu (q.01)
nlvnpf-0825-08 R.1227 論語集註大全 Luận ngữ tập chú đại toàn (q.08)
nlvnpf-0825-07 R.1226 論語集註大全 Luận ngữ tập chú đại toàn (q.07)
nlvnpf-0825-01 R.1023 論語集註大全 Luận ngữ tập chú đại toàn (q.01)
nlvnpf-0825-05 R.1225 論語集註大全 Luận ngữ tập chú đại toàn (q.05)
nlvnpf-0825-02 R.1024 論語集註大全 Luận ngữ tập chú đại toàn (q.02)
nlvnpf-0825-03 R.1025 論語集註大全 Luận ngữ tập chú đại toàn (q.03)
hosted by ibiblio